Số liệu thống kê, nhận định MAN UTD gặp FULHAM
Ngoại Hạng Anh, vòng 26
Man Utd
Harry Maguire (89')
FT
1 - 2
(0-0)
Fulham
(90+7') Alex Iwobi
(65') Calvin Bassey
- Diễn biến trận đấu Man Utd vs Fulham trực tiếp
-
Bruno Fernandes
90+10'
-
90+10'
Tom Cairney
-
Antony

Victor Lindelof (chấn thương)
90+9'
-
90+7'
Alex Iwobi
-
90'
Bernd Leno
-
Harry Maguire
89'
-
81'
Issa Diop
Harry Wilso
-
Amad Diallo

Kobbie Maino
80'
-
77'
Adama Traore
Harrison Reed (chấn thương)
-
68'
Tom Cairney
Andreas Pereir
-
65'
Calvin Bassey
-
Christian Eriksen

Omari Forso
53'
-
Scott McTominay

Casemiro (chấn thương)
53'
-
45+2'
Harry Wilson
-
42'
Andreas Pereira
-
Harry Maguire
36'
-
25'
Tosin Adarabioyo
- Thống kê Man Utd đấu với Fulham
| 21(9) | Sút bóng | 17(5) |
| 10 | Phạt góc | 9 |
| 6 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 56% | Cầm bóng | 44% |
Đội hình Man Utd
-
24A. Onana
-
20Diogo Dalot
-
19R. Varane
-
5H. Maguire
-
2V. Lindelof
-
37K. Mainoo
-
18Casemiro
-
17A. Garnacho
-
8B. Fernandes
-
62O. Forson
-
10M. Rashford
- Đội hình dự bị:
-
35J. Evans
-
4S. Amrabat
-
65T. Collyer
-
16A. Diallo
-
1A. Bayındır
-
21Antony
-
14Eriksen
-
53W. Kambwala
-
39McTominay
Đội hình Fulham
-
17B. Leno
-
33A. Robinson
-
3C. Bassey
-
4T. Adarabioyo
-
21T. Castagne
-
28S. Lukic
-
6H. Reed
-
22A. Iwobi
-
18A. Pereira
-
8H. Wilson
-
19Rodrigo Muniz
- Đội hình dự bị:
-
14Cordova-Reid
-
2K. Tete
-
1M. Rodak
-
31I. Diop
-
12F. Ballo-Toure
-
10T. Cairney
-
13T. Ream
-
9A. Broja
-
11A. Traore
Số liệu đối đầu Man Utd gặp Fulham
Man Utd
60%
Hòa
40%
Fulham
0%
- PHONG ĐỘ MAN UTD
- PHONG ĐỘ FULHAM1
Nhận định, soi kèo Man Utd vs Fulham
Châu Á: 0.92*0 : 1*0.97
MU đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, FUL thi đấu thiếu ổn định: thua 3/4 trận sân khách vừa qua.Dự đoán: MU
Tài xỉu: 0.93*3*0.95
5 trận gần đây của MU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FUL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Man Utd gặp Fulham
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Arsenal | 38 | 26 | 7 | 5 | 71 | 27 | 85 |
| 2. | Man City | 38 | 23 | 9 | 6 | 77 | 35 | 78 |
| 3. | Man Utd | 38 | 20 | 11 | 7 | 69 | 50 | 71 |
| 4. | Aston Villa | 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 49 | 65 |
| 5. | Liverpool | 38 | 17 | 9 | 12 | 63 | 53 | 60 |
| 6. | Bournemouth | 38 | 13 | 18 | 7 | 58 | 54 | 57 |
| 7. | Sunderland | 38 | 14 | 12 | 12 | 42 | 48 | 54 |
| 8. | Brighton | 38 | 14 | 11 | 13 | 52 | 46 | 53 |
| 9. | Brentford | 38 | 14 | 11 | 13 | 55 | 52 | 53 |
| 10. | Chelsea | 38 | 14 | 10 | 14 | 58 | 52 | 52 |
| 11. | Fulham | 38 | 15 | 7 | 16 | 47 | 51 | 52 |
| 12. | Newcastle | 38 | 14 | 7 | 17 | 53 | 55 | 49 |
| 13. | Everton | 38 | 13 | 10 | 15 | 47 | 50 | 49 |
| 14. | Leeds Utd | 38 | 11 | 14 | 13 | 49 | 56 | 47 |
| 15. | Crystal Palace | 38 | 11 | 12 | 15 | 41 | 51 | 45 |
| 16. | Nottingham Forest | 38 | 11 | 11 | 16 | 48 | 51 | 44 |
| 17. | Tottenham | 38 | 10 | 11 | 17 | 48 | 57 | 41 |
| 18. | West Ham Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | 39 |
| 19. | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | 22 |
| 20. | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH
BÌNH LUẬN:

