Số liệu thống kê, nhận định MASHAL MUBAREK gặp ANDIJAN
VĐQG Uzbekistan, vòng 17
Mashal Mubarek
FT
0 - 1
(0-1)
Andijan
- Thống kê Mashal Mubarek đấu với Andijan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Mashal Mubarek gặp Andijan
Mashal Mubarek
20%
Hòa
20%
Andijan
60%
| 19/03 | Andijan | 2 - 0 | Mashal Mubarek |
| 17/08 | Mashal Mubarek | 1 - 0 | Andijan |
| 06/04 | Andijan | 1 - 0 | Mashal Mubarek |
| 09/09 | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Andijan |
| 01/04 | Andijan | 1 - 1 | Mashal Mubarek |
- PHONG ĐỘ MASHAL MUBAREK
| 27/04 | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Buxoro |
| 22/04 | Surkhon Termiz | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
| 18/04 | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Xorazm Urganch |
| 13/04 | Pakhtakor | 2 - 1 | Mashal Mubarek |
| 07/04 | Mashal Mubarek | 0 - 1 | Bunyodkor |
- PHONG ĐỘ ANDIJAN1
Nhận định, soi kèo Mashal Mubarek vs Andijan
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MMUB khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MMUB
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của MMUB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ANDI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Mashal Mubarek gặp Andijan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 10 | 9 | 0 | 1 | 25 | 3 | 27 |
| 2. | Pakhtakor | 10 | 8 | 1 | 1 | 21 | 11 | 25 |
| 3. | Bunyodkor | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 10 | 19 |
| 4. | Buxoro | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 10 | 17 |
| 5. | Navbahor | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 8 | 16 |
| 6. | FK AGMK | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 14 | 15 |
| 7. | Lok. Tashkent | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 14 | 14 |
| 8. | Andijan | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 11 | 13 |
| 9. | Nasaf Qarshi | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 13 |
| 10. | Xorazm Urganch | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 10 | 13 |
| 11. | Qyzylqum | 10 | 4 | 1 | 5 | 8 | 14 | 13 |
| 12. | Surkhon Termiz | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | 11 |
| 13. | Sogdiana Jizzakh | 10 | 2 | 3 | 5 | 18 | 23 | 9 |
| 14. | Dinamo Samarkand | 10 | 2 | 2 | 6 | 14 | 20 | 8 |
| 15. | Kokand 1912 | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 15 | 8 |
| 16. | Mashal Mubarek | 10 | 0 | 0 | 10 | 3 | 18 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN
BÌNH LUẬN:

