Số liệu thống kê, nhận định MEIZHOU HAKKA gặp CHANGCHUN YATAI
VĐQG Trung Quốc, vòng 21
Meizhou Hakka
FT
4 - 2
(2-1)
Changchun Yatai
- Thống kê Meizhou Hakka đấu với Changchun Yatai
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Meizhou Hakka gặp Changchun Yatai
Meizhou Hakka
60%
Hòa
0%
Changchun Yatai
40%
| 16/08 | Changchun Yatai | 1 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 1 - 3 | Changchun Yatai |
| 17/08 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Changchun Yatai |
| 26/04 | Changchun Yatai | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 08/08 | Meizhou Hakka | 4 - 2 | Changchun Yatai |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA
| 25/04 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Ningbo Professional |
| 19/04 | Guangdong GZ-Power | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangxi Hengchen |
| 05/04 | Foshan Nanshi | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
- PHONG ĐỘ CHANGCHUN YATAI1
| 26/04 | Changchun Yatai | 1 - 2 | Guangdong GZ-Power |
| 18/04 | Foshan Nanshi | 1 - 3 | Changchun Yatai |
| 11/04 | Changchun Yatai | 2 - 1 | Shaanxi Union |
| 05/04 | Changchun Yatai | 1 - 0 | Suzhou Dongwu |
| 21/03 | Shijiazhuang Gongfu | 1 - 0 | Changchun Yatai |
Nhận định, soi kèo Meizhou Hakka vs Changchun Yatai
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.92
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên MWU khi thắng 2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MWU
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*0.93
5 trận gần đây của YATAI có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Meizhou Hakka gặp Changchun Yatai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 9 | 8 | 1 | 0 | 26 | 9 | 25 |
| 2. | Sh. Shenhua | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 11 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 7 | 18 |
| 4. | Dalian Young Boy | 8 | 6 | 0 | 2 | 14 | 11 | 18 |
| 5. | Shandong Taishan | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 |
| 6. | Henan Songshan | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 10 | 11 |
| 7. | Qingdao Hainiu | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | 11 |
| 8. | Zhejiang Professional | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 13 | 11 |
| 9. | Shanghai Port | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 12 | 10 |
| 10. | Yunnan Yukun | 8 | 3 | 1 | 4 | 17 | 16 | 10 |
| 11. | Tianjin Tigers | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | 9 |
| 12. | Beijing Guoan | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 14 | 9 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 17 | 9 |
| 14. | Wuhan Three T. | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 18 | 8 |
| 15. | Qingdao West Coast | 9 | 1 | 5 | 3 | 6 | 14 | 8 |
| 16. | Liaoning Tieren | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 15 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

