Số liệu thống kê, nhận định MIDTJYLLAND gặp AARHUS AGF
VĐQG Đan Mạch, vòng 29
Midtjylland
FT
2 - 1
(2-1)
Aarhus AGF
- Thống kê Midtjylland đấu với Aarhus AGF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Midtjylland gặp Aarhus AGF
Midtjylland
40%
Hòa
60%
Aarhus AGF
0%
| 13/02 | Aarhus AGF | 0 - 1 | Midtjylland |
| 04/11 | Midtjylland | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 03/08 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 04/05 | Midtjylland | 3 - 1 | Aarhus AGF |
| 13/04 | Aarhus AGF | 1 - 1 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 15/02 | Odense BK | 1 - 4 | Midtjylland |
| 13/02 | Aarhus AGF | 0 - 1 | Midtjylland |
| 08/02 | Midtjylland | 2 - 1 | Kobenhavn |
| 30/01 | Midtjylland | 2 - 0 | Dinamo Zagreb |
| 23/01 | Brann | 3 - 3 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ AARHUS AGF1
| 15/02 | Fredericia | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 13/02 | Aarhus AGF | 0 - 1 | Midtjylland |
| 10/02 | Aarhus AGF | 2 - 1 | Odense BK |
| 01/02 | Aarhus AGF | 4 - 0 | Kobenhavn |
| 26/01 | Elfsborg | 1 - 2 | Aarhus AGF |
Nhận định, soi kèo Midtjylland vs Aarhus AGF
Châu Á: 1.00*0 : 1 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MIDJ khi thắng 27/49 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: -0.96*2 3/4*0.83
4/5 trận gần đây của MIDJ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của AHU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Midtjylland gặp Aarhus AGF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 20 | 13 | 5 | 2 | 39 | 20 | 44 |
| 2. | Midtjylland | 20 | 12 | 6 | 2 | 54 | 23 | 42 |
| 3. | Brondby | 20 | 10 | 2 | 8 | 31 | 22 | 32 |
| 4. | Sonderjyske | 20 | 9 | 5 | 6 | 33 | 28 | 32 |
| 5. | Nordsjaelland | 21 | 10 | 1 | 10 | 36 | 37 | 31 |
| 6. | Viborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 33 | 29 | 30 |
| 7. | Kobenhavn | 21 | 8 | 5 | 8 | 34 | 32 | 29 |
| 8. | Odense BK | 21 | 7 | 6 | 8 | 36 | 45 | 27 |
| 9. | Randers | 20 | 6 | 5 | 9 | 19 | 24 | 23 |
| 10. | Silkeborg IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 23 | 39 | 19 |
| 11. | Fredericia | 20 | 5 | 3 | 12 | 26 | 47 | 18 |
| 12. | Vejle | 21 | 3 | 5 | 13 | 25 | 43 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH
BÌNH LUẬN:

