Số liệu thống kê, nhận định MIDTJYLLAND gặp AARHUS AGF
VĐQG Đan Mạch, vòng 29
Midtjylland
FT
3 - 1
(1-0)
Aarhus AGF
- Thống kê Midtjylland đấu với Aarhus AGF
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Midtjylland gặp Aarhus AGF
Midtjylland
60%
Hòa
40%
Aarhus AGF
0%
| 03/09 | Aarhus AGF | 0 - 2 | Midtjylland |
| 27/04 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 21/04 | Midtjylland | 2 - 1 | Aarhus AGF |
| 09/03 | Midtjylland | 1 - 1 | Aarhus AGF |
| 13/02 | Aarhus AGF | 0 - 1 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND
| 19/09 | Odense BK | 1 - 1 | Midtjylland |
| 15/09 | Midtjylland | 4 - 1 | Brondby |
| 08/09 | Midtjylland | 2 - 2 | Nordsjaelland |
| 03/09 | Aarhus AGF | 0 - 2 | Midtjylland |
| 30/08 | Silkeborg IF | 1 - 1 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ AARHUS AGF1
| 02/10 | Aarhus AGF | 2 - 1 | Vendsyssel FF |
| 20/09 | AC Horsens | 2 - 2 | Aarhus AGF |
| 13/09 | Nordsjaelland | 2 - 0 | Aarhus AGF |
| 05/09 | Aarhus AGF | 2 - 2 | Silkeborg IF |
| 03/09 | Aarhus AGF | 0 - 2 | Midtjylland |
Nhận định, soi kèo Midtjylland vs Aarhus AGF
Châu Á: 0.95*0 : 3/4*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MIDJ khi thắng 30/54 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*-0.94
4/5 trận gần đây của MIDJ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của AHU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Midtjylland gặp Aarhus AGF
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Kobenhavn | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 8 | 24 |
| 2. | Midtjylland | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 9 | 19 |
| 3. | Viborg | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 17 |
| 4. | Nordsjaelland | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 17 |
| 5. | Brondby | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | 13 |
| 6. | AC Horsens | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | 11 |
| 7. | Silkeborg IF | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 10 |
| 8. | Randers | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 14 | 10 |
| 9. | Odense BK | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | 9 |
| 10. | Lyngby | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 16 | 7 |
| 11. | Aarhus AGF | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | 5 |
| 12. | Sonderjyske | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 21 | 5 |
| 13. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH
BÌNH LUẬN:

