Số liệu thống kê, nhận định MITO HOLLYHOCK gặp ALB. NIIGATA (JPN)

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 18

Mito Hollyhock

FT

0 - 3

(0-0)

Alb. Niigata (JPN)

- Thống kê Mito Hollyhock đấu với Alb. Niigata (JPN)

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Nhận định, soi kèo Mito Hollyhock vs Alb. Niigata (JPN)

Châu Á: 0.99*1/4 : 0*0.91

Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên NII khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: NII

Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.82

3/5 trận gần đây của MITO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NII cũng có không dưới 3 bàn thắng.

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Mito Hollyhock gặp Alb. Niigata (JPN)

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 1 1 0 0 6 0 3
2. Alb. Niigata (JPN) 0 0 0 0 0 0 0
3. Ehime FC 0 0 0 0 0 0 0
4. FC Imabari 0 0 0 0 0 0 0
5. FC Osaka 0 0 0 0 0 0 0
6. Kamatamare San. 0 0 0 0 0 0 0
7. Kataller Toyama 0 0 0 0 0 0 0
8. Kochi United SC 0 0 0 0 0 0 0
9. Zweigen Kan. 0 0 0 0 0 0 0
10. Nara Club 1 0 0 1 0 6 0
Bảng Tây B
1. Gainare Tottori 1 1 0 0 3 1 3
2. Kagoshima 0 0 0 0 0 0 0
3. Oita Trinita 0 0 0 0 0 0 0
4. Rayluck Shiga 0 0 0 0 0 0 0
5. Renofa Yamaguchi 0 0 0 0 0 0 0
6. Roas. Kumamoto 0 0 0 0 0 0 0
7. Ryukyu 0 0 0 0 0 0 0
8. Sagan Tosu 0 0 0 0 0 0 0
9. Tegevajaro Miyazaki 0 0 0 0 0 0 0
10. Giravanz Kita. 1 0 0 1 1 3 0
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 1 1 0 0 4 1 3
2. Blaublitz Akita 1 1 0 0 2 1 3
3. Montedio Yama. 1 1 0 0 2 1 3
4. Sagamihara 0 0 0 0 0 0 0
5. Thespa Kusatsu 0 0 0 0 0 0 0
6. Tochigi SC 0 0 0 0 0 0 0
7. Vanraure Hachinohe 0 0 0 0 0 0 0
8. Shonan Bellmare 1 0 0 1 1 2 0
9. Yokohama FC 1 0 0 1 1 2 0
10. Tochigi City 1 0 0 1 1 4 0
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 1 1 0 0 4 1 3
2. Omiya Ardija 1 1 0 0 2 1 3
3. Consa. Sapporo 0 0 0 0 0 0 0
4. FC Gifu 0 0 0 0 0 0 0
5. Fujieda MYFC 0 0 0 0 0 0 0
6. Iwaki FC 0 0 0 0 0 0 0
7. Jubilo Iwata 0 0 0 0 0 0 0
8. Nagano Parceiro 0 0 0 0 0 0 0
9. Matsumoto Yama. 1 0 0 1 1 2 0
10. Fukushima Utd 1 0 0 1 1 4 0
1. Mito Hollyhock 38 20 10 8 55 34 70
2. V-Varen Nagasaki 38 19 13 6 63 44 70
3. JEF United Chiba 38 20 9 9 56 34 69
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo