Số liệu thống kê, nhận định MOTHERWELL gặp HEARTS
VĐQG Scotland, vòng 13
Motherwell
FT
1 - 2
(0-1)
Hearts
- Thống kê Motherwell đấu với Hearts
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Motherwell gặp Hearts
Motherwell
0%
Hòa
60%
Hearts
40%
| 29/11 | Motherwell | 0 - 0 | Hearts |
| 23/08 | Hearts | 3 - 3 | Motherwell |
| 10/05 | Hearts | 3 - 0 | Motherwell |
| 12/04 | Motherwell | 0 - 0 | Hearts |
| 02/01 | Hearts | 1 - 0 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL
| 31/01 | Livingston | 0 - 2 | Motherwell |
| 24/01 | Motherwell | 4 - 0 | Kilmarnock |
| 17/01 | Motherwell | 1 - 0 | Ross County |
| 10/01 | Hibernian | 1 - 1 | Motherwell |
| 03/01 | Motherwell | 2 - 0 | St. Mirren |
- PHONG ĐỘ HEARTS1
| 04/02 | St. Mirren | 1 - 0 | Hearts |
| 01/02 | Dundee Utd | 0 - 3 | Hearts |
| 25/01 | Hearts | 2 - 2 | Celtic |
| 18/01 | Hearts | 1 - 1 | Falkirk |
| 15/01 | Hearts | 2 - 0 | St. Mirren |
Nhận định, soi kèo Motherwell vs Hearts
Châu Á: 0.81*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HEA khi thắng 24/44 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HEA
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.89
3/5 trận gần đây của MOT có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HEA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Motherwell gặp Hearts
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 25 | 16 | 6 | 3 | 47 | 20 | 54 |
| 2. | Rangers | 25 | 14 | 9 | 2 | 42 | 18 | 51 |
| 3. | Celtic | 24 | 15 | 3 | 6 | 43 | 23 | 48 |
| 4. | Motherwell | 24 | 11 | 10 | 3 | 37 | 17 | 43 |
| 5. | Hibernian | 25 | 10 | 9 | 6 | 41 | 30 | 39 |
| 6. | Falkirk | 25 | 10 | 6 | 9 | 29 | 32 | 36 |
| 7. | Aberdeen | 24 | 8 | 4 | 12 | 26 | 33 | 28 |
| 8. | Dundee Utd | 24 | 5 | 10 | 9 | 30 | 40 | 25 |
| 9. | St. Mirren | 24 | 5 | 8 | 11 | 18 | 31 | 23 |
| 10. | Dundee | 24 | 6 | 5 | 13 | 19 | 37 | 23 |
| 11. | Kilmarnock | 25 | 3 | 8 | 14 | 24 | 48 | 17 |
| 12. | Livingston | 25 | 1 | 8 | 16 | 25 | 52 | 11 |
BÌNH LUẬN:

