Số liệu thống kê, nhận định NANTONG ZHIYUN gặp MEIZHOU HAKKA
VĐQG Trung Quốc, vòng 14
Nantong Zhiyun
FT
2 - 2
(0-1)
Meizhou Hakka
- Thống kê Nantong Zhiyun đấu với Meizhou Hakka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Nantong Zhiyun gặp Meizhou Hakka
Nantong Zhiyun
40%
Hòa
20%
Meizhou Hakka
40%
| 13/07 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Nantong Zhiyun |
| 05/04 | Nantong Zhiyun | 1 - 0 | Meizhou Hakka |
| 29/10 | Meizhou Hakka | 0 - 4 | Nantong Zhiyun |
| 02/07 | Nantong Zhiyun | 2 - 2 | Meizhou Hakka |
| 15/08 | Nantong Zhiyun | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ NANTONG ZHIYUN
| 26/04 | Nantong Zhiyun | 1 - 0 | Dalian Kun City |
| 18/04 | Shaanxi Union | 0 - 0 | Nantong Zhiyun |
| 11/04 | Nantong Zhiyun | 1 - 0 | Suzhou Dongwu |
| 04/04 | Nantong Zhiyun | 1 - 0 | Nanjing City |
| 21/03 | Jiangxi Dingnan | 1 - 1 | Nantong Zhiyun |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 25/04 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Ningbo Professional |
| 19/04 | Guangdong GZ-Power | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangxi Hengchen |
| 05/04 | Foshan Nanshi | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
Nhận định, soi kèo Nantong Zhiyun vs Meizhou Hakka
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MWU khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MWU
Tài xỉu: 0.77*2 1/4*0.93
3/5 trận gần đây của NZH có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nantong Zhiyun gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 8 | 7 | 1 | 0 | 23 | 7 | 22 |
| 2. | Sh. Shenhua | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 8 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 8 | 5 | 3 | 0 | 12 | 6 | 18 |
| 4. | Dalian Young Boy | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 15 |
| 5. | Shandong Taishan | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 13 | 13 |
| 6. | Shanghai Port | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 9 | 10 |
| 7. | Yunnan Yukun | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 13 | 9 |
| 8. | Shenzhen Peng City | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 15 | 9 |
| 9. | Tianjin Tigers | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 12 | 8 |
| 10. | Beijing Guoan | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | 8 |
| 11. | Qingdao Hainiu | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | 8 |
| 12. | Henan Songshan | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 10 | 8 |
| 13. | Zhejiang Professional | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 12 | 8 |
| 14. | Liaoning Tieren | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 11 | 7 |
| 15. | Wuhan Three T. | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 16 | 7 |
| 16. | Qingdao West Coast | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 13 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

