Số liệu thống kê, nhận định NORDSJAELLAND gặp BRONDBY
VĐQG Đan Mạch, vòng 10
Nordsjaelland
FT
4 - 1
(4-1)
Brondby
- Thống kê Nordsjaelland đấu với Brondby
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Nordsjaelland gặp Brondby
Nordsjaelland
20%
Hòa
40%
Brondby
40%
| 08/04 | Nordsjaelland | 2 - 1 | Brondby |
| 10/11 | Brondby | 2 - 0 | Nordsjaelland |
| 31/10 | Nordsjaelland | 2 - 2 | Brondby |
| 27/07 | Nordsjaelland | 0 - 1 | Brondby |
| 11/05 | Nordsjaelland | 2 - 2 | Brondby |
- PHONG ĐỘ NORDSJAELLAND
| 19/04 | Nordsjaelland | 2 - 1 | Viborg |
| 11/04 | Aarhus AGF | 1 - 1 | Nordsjaelland |
| 08/04 | Nordsjaelland | 2 - 1 | Brondby |
| 22/03 | Nordsjaelland | 2 - 0 | Sonderjyske |
| 15/03 | Midtjylland | 0 - 1 | Nordsjaelland |
- PHONG ĐỘ BRONDBY1
| 18/04 | Brondby | 6 - 0 | Sonderjyske |
| 12/04 | Brondby | 1 - 2 | Midtjylland |
| 08/04 | Nordsjaelland | 2 - 1 | Brondby |
| 23/03 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Brondby |
| 16/03 | Brondby | 0 - 1 | Viborg |
Nhận định, soi kèo Nordsjaelland vs Brondby
Châu Á: 0.89*0 : 0*0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRO khi thắng 33/59 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRO
Tài xỉu: 0.90*3*0.97
4/5 trận gần đây của NORD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của BRO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Nordsjaelland gặp Brondby
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 27 | 16 | 8 | 3 | 51 | 28 | 56 |
| 2. | Midtjylland | 27 | 15 | 9 | 3 | 65 | 29 | 54 |
| 3. | Nordsjaelland | 27 | 14 | 2 | 11 | 45 | 42 | 44 |
| 4. | Viborg | 27 | 12 | 4 | 11 | 43 | 40 | 40 |
| 5. | Brondby | 27 | 11 | 5 | 11 | 39 | 27 | 38 |
| 6. | Kobenhavn | 27 | 11 | 5 | 11 | 50 | 40 | 38 |
| 7. | Sonderjyske | 27 | 10 | 8 | 9 | 37 | 41 | 38 |
| 8. | Odense BK | 27 | 10 | 7 | 10 | 44 | 52 | 37 |
| 9. | Randers | 27 | 8 | 6 | 13 | 28 | 36 | 30 |
| 10. | Fredericia | 27 | 8 | 5 | 14 | 36 | 58 | 29 |
| 11. | Silkeborg IF | 27 | 7 | 6 | 14 | 33 | 56 | 27 |
| 12. | Vejle | 27 | 3 | 9 | 15 | 32 | 54 | 18 |
BÌNH LUẬN:

