Số liệu thống kê, nhận định PANAMA gặp TRINIDAD & T.
VLWC KV Concacaf, vòng 8
Panama
A. Arroyo (85')
C. Mitchell (O.g 57')
G. Torres (Kiến tạo: B. Perez) (39')
FT
3 - 0
(1-0)
Trinidad & T.
- Thống kê Panama đấu với Trinidad & T.
| 15(8) | Sút bóng | 8(5) |
| 6 | Phạt góc | 3 |
| 13 | Phạm lỗi | 14 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 4 |
| 3 | Việt vị | 1 |
| 57% | Cầm bóng | 43% |
Số liệu đối đầu Panama gặp Trinidad & T.
Panama
60%
Hòa
0%
Trinidad & T.
40%
| 19/06 | Panama | 2 - 0 | Trinidad & T. |
| 18/04 | Trinidad & T. | 0 - 1 | Panama |
| 06/09 | Panama | 3 - 0 | Trinidad & T. |
| 25/03 | Trinidad & T. | 1 - 0 | Panama |
| 09/10 | Panama | 1 - 2 | Trinidad & T. |
- PHONG ĐỘ PANAMA
- PHONG ĐỘ TRINIDAD & T.1
| 30/03 | Trinidad & T. | 2 - 2 | Gabon |
| 27/03 | Venezuela | 4 - 1 | Trinidad & T. |
| 16/03 | Bolivia | 3 - 0 | Trinidad & T. |
| 19/11 | Trinidad & T. | 2 - 1 | Bermuda |
| 14/11 | Trinidad & T. | 1 - 1 | Jamaica |
Nhận định, soi kèo Panama vs Trinidad & T.
Châu Á: 0.97*0 : 1 1/2*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TRI khi thắng 2/6 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TRI
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của PAN có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Panama gặp Trinidad & T.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Panama | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 12 | |||||||||||
| 2. | Suriname | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | 9 | |||||||||||
| 3. | Guatemala | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | 8 | |||||||||||
| 4. | El Salvador | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 11 | 3 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Curacao | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 3 | 12 | |||||||||||
| 2. | Jamaica | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | 11 | |||||||||||
| 3. | Trinidad & T. | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | |||||||||||
| 4. | Bermuda | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 23 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Haiti | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 | |||||||||||
| 2. | Honduras | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 9 | |||||||||||
| 3. | Costa Rica | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 6 | 7 | |||||||||||
| 4. | Nicaragua | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 12 | 4 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VLWC KV CONCACAF
BÌNH LUẬN:

