Số liệu thống kê, nhận định PRIBRAM gặp SLOVAN LIBEREC
VĐQG Séc, vòng 29
Pribram
FT
2 - 1
(2-1)
Slovan Liberec
- Thống kê Pribram đấu với Slovan Liberec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Pribram gặp Slovan Liberec
Pribram
20%
Hòa
0%
Slovan Liberec
80%
| 06/03 | Pribram | 0 - 2 | Slovan Liberec |
| 04/10 | Slovan Liberec | 3 - 0 | Pribram |
| 10/06 | Pribram | 2 - 1 | Slovan Liberec |
| 03/11 | Slovan Liberec | 3 - 2 | Pribram |
| 09/02 | Slovan Liberec | 4 - 0 | Pribram |
- PHONG ĐỘ PRIBRAM
| 14/03 | Usti & Labem | 0 - 2 | Pribram |
| 07/03 | Pribram | 1 - 1 | Jihlava |
| 28/02 | Zbrojovka Brno | 1 - 0 | Pribram |
| 17/02 | Milsami | 2 - 1 | Pribram |
| 24/01 | C. Budejovice | 2 - 1 | Pribram |
- PHONG ĐỘ SLOVAN LIBEREC1
| 15/03 | Slovan Liberec | 1 - 1 | Teplice |
| 07/03 | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 28/02 | Slovan Liberec | 0 - 1 | Hradec Kralove |
| 22/02 | Slavia Praha | 1 - 0 | Slovan Liberec |
| 15/02 | Slovan Liberec | 1 - 0 | Banik Ostrava |
Nhận định, soi kèo Pribram vs Slovan Liberec
Châu Á: -0.94*1/2 : 0*0.84
PRIB đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2 trận gần đây). Mặt khác, SLI thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SLI
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của PRIB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Pribram gặp Slovan Liberec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 26 | 19 | 7 | 0 | 58 | 20 | 64 |
| 2. | Sparta Praha | 26 | 16 | 6 | 4 | 54 | 30 | 54 |
| 3. | Vik.Plzen | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 | 31 | 48 |
| 4. | Jablonec | 26 | 13 | 6 | 7 | 32 | 27 | 45 |
| 5. | Sigma Olomouc | 26 | 11 | 7 | 8 | 28 | 25 | 40 |
| 6. | Slovan Liberec | 26 | 10 | 9 | 7 | 38 | 25 | 39 |
| 7. | Hradec Kralove | 26 | 10 | 7 | 9 | 35 | 32 | 37 |
| 8. | MFK Karvina | 26 | 10 | 3 | 13 | 38 | 44 | 33 |
| 9. | Zlin | 26 | 8 | 7 | 11 | 32 | 38 | 31 |
| 10. | Pardubice | 26 | 7 | 8 | 11 | 31 | 44 | 29 |
| 11. | Teplice | 26 | 6 | 10 | 10 | 25 | 31 | 28 |
| 12. | Bohemians 1905 | 26 | 7 | 6 | 13 | 20 | 32 | 27 |
| 13. | Mlada Boleslav | 26 | 6 | 9 | 11 | 36 | 49 | 27 |
| 14. | Slovacko | 26 | 5 | 8 | 13 | 22 | 36 | 23 |
| 15. | Banik Ostrava | 26 | 5 | 7 | 14 | 24 | 36 | 22 |
| 16. | Dukla Praha | 26 | 3 | 10 | 13 | 16 | 36 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

