Số liệu thống kê, nhận định RAPID BUCURESTI gặp HERMANNSTADT
VĐQG Romania, vòng 26
Rapid Bucuresti
FT
2 - 0
(0-0)
Hermannstadt
- Thống kê Rapid Bucuresti đấu với Hermannstadt
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Rapid Bucuresti gặp Hermannstadt
Rapid Bucuresti
40%
Hòa
0%
Hermannstadt
60%
| 04/02 | Hermannstadt | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 22/09 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Hermannstadt |
| 23/04 | Hermannstadt | 2 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 09/03 | Hermannstadt | 1 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 05/11 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ RAPID BUCURESTI
| 21/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 0 | Sepsi OSK |
| 09/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 08/07 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | FC Kosice |
| 05/07 | Rapid Wien | 0 - 0 | Rapid Bucuresti |
| 02/07 | Dinamo Kiev | 1 - 3 | Rapid Bucuresti |
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT1
| 02/06 | Voluntari | 3 - 0 | Hermannstadt |
| 24/05 | Hermannstadt | 3 - 2 | Voluntari |
| 19/05 | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
| 11/05 | FC Metaloglobus | 2 - 2 | Hermannstadt |
| 04/05 | Unirea Slobozia | 2 - 2 | Hermannstadt |
Nhận định, soi kèo Rapid Bucuresti vs Hermannstadt
Châu Á: 0.86*0 : 1/2*-0.98
RBU đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, FCH thi đấu thiếu ổn định: bất thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: RBU
Tài xỉu: -0.98*2 1/4*0.84
3/5 trận gần đây của FCH có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Rapid Bucuresti gặp Hermannstadt
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

