Số liệu thống kê, nhận định READING gặp QPR
Hạng Nhất Anh, vòng 27
Jeff Hendrick (42')
Jeff Hendrick (28')
FT
(80') Tyler Roberts
(65') Tyler Roberts
- Diễn biến trận đấu Reading vs QPR trực tiếp
-
90+4'
Andre Dozzell
Tim Iroegbuna
-
87'
Taylor Richards
-
86'
Taylor Richards
Tyler Robert
-
80'
Tyler Roberts
-
Lucas Joao

Andy Carroll (chấn thương)
78'
-
Yakou Meite

Shane Long (chấn thương)
78'
-
Andy Yiadom
72'
-
65'
Tyler Roberts
-
64'
Jamal Lowe
Chris Willoc
-
Scott Dann

Junior Hoilet
61'
-
Tom McIntyre

Mamadou Lou
61'
-
Jeff Hendrick
42'
-
Abdul Rahman Baba
41'
-
Jeff Hendrick
28'
-
27'
Robert Dickie
-
Shane Long

Sam Hutchinson (chấn thương)
15'
- Thống kê Reading đấu với QPR
| 10(3) | Sút bóng | 17(4) |
| 5 | Phạt góc | 7 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 37% | Cầm bóng | 63% |
Đội hình Reading
-
1J. Lumley
-
23J. Hoilett
-
17A. Yiadom
-
3T. Holmes
-
24N. Sarr
-
12A. Baba
-
8J. Hendrick
-
22M. Loum
-
4S. Hutchinson
-
2A. Carroll
-
10T. Ince
-
21D. Bouzanis
-
6S. Dann
-
11Y. Meïte
-
5T. Mcintyre
-
9Lucas Joao
-
27A. Mbengue
-
7S. Long
Đội hình QPR
-
1T. Dieng
-
22K. Paal
-
3J. Dunne
-
4R. Dickie
-
27E. Laird
-
15S. Field
-
47T. Iroegbunam
-
7C. Willock
-
10I. Chair
-
11T. Roberts
-
9L. Dykes
-
17A. Dozzell
-
2O. Kakay
-
18A.Faurlin
-
20J. Dunne
-
37A. Adomah
-
5J. de Wijs
-
13J. Archer
Số liệu đối đầu Reading gặp QPR
| 04/01 | Reading | 1 - 0 | Stockport |
| 01/01 | Reading | 2 - 0 | Burton Albion |
| 30/12 | Peterborough Utd | 1 - 1 | Reading |
| 26/12 | Plymouth Argyle | 1 - 4 | Reading |
| 19/12 | Reading | 3 - 2 | Luton Town |
| 04/01 | QPR | 3 - 0 | Sheffield Wed. |
| 01/01 | QPR | 1 - 2 | Norwich |
| 30/12 | West Brom | 2 - 1 | QPR |
| 26/12 | Portsmouth | 1 - 1 | QPR |
| 20/12 | QPR | 4 - 1 | Leicester City |
Nhận định, soi kèo Reading vs QPR
Châu Á: 0.93*0 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên QPR khi thắng 9/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: QPR
Tài xỉu: 0.96*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của RDI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của QPR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Reading gặp QPR
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 26 | 15 | 7 | 4 | 57 | 29 | 52 |
| 2. | Middlesbrough | 26 | 13 | 7 | 6 | 37 | 26 | 46 |
| 3. | Ipswich | 25 | 12 | 8 | 5 | 42 | 24 | 44 |
| 4. | Preston North End | 26 | 11 | 10 | 5 | 36 | 25 | 43 |
| 5. | Millwall | 26 | 12 | 7 | 7 | 29 | 33 | 43 |
| 6. | Watford | 25 | 11 | 8 | 6 | 37 | 29 | 41 |
| 7. | Hull City | 25 | 12 | 5 | 8 | 40 | 38 | 41 |
| 8. | Stoke City | 26 | 12 | 4 | 10 | 32 | 23 | 40 |
| 9. | Wrexham | 26 | 10 | 10 | 6 | 38 | 32 | 40 |
| 10. | Bristol City | 26 | 11 | 6 | 9 | 38 | 29 | 39 |
| 11. | QPR | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 | 39 | 38 |
| 12. | Leicester City | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 | 38 | 37 |
| 13. | Derby County | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 | 35 | 35 |
| 14. | Birmingham | 26 | 9 | 7 | 10 | 35 | 36 | 34 |
| 15. | Southampton | 26 | 8 | 9 | 9 | 38 | 38 | 33 |
| 16. | Sheffield Utd | 25 | 10 | 2 | 13 | 36 | 38 | 32 |
| 17. | Swansea City | 26 | 9 | 5 | 12 | 27 | 33 | 32 |
| 18. | West Brom | 26 | 9 | 4 | 13 | 29 | 35 | 31 |
| 19. | Charlton Athletic | 25 | 7 | 8 | 10 | 25 | 32 | 29 |
| 20. | Blackburn Rovers | 25 | 7 | 7 | 11 | 24 | 30 | 28 |
| 21. | Portsmouth | 24 | 6 | 7 | 11 | 21 | 35 | 25 |
| 22. | Norwich | 26 | 6 | 6 | 14 | 28 | 39 | 24 |
| 23. | Oxford Utd | 25 | 5 | 7 | 13 | 25 | 35 | 22 |
| 24. | Sheffield Wed. | 25 | 1 | 8 | 16 | 18 | 51 | 11 |
| Thứ 7, ngày 17/01 | |||
| 21h00 | Preston North End | vs | Derby County |
| 21h00 | Watford | vs | Millwall |
| 21h00 | Coventry | vs | Leicester City |
| 21h00 | Southampton | vs | Hull City |
| 21h00 | Wrexham | vs | Norwich |
| 21h00 | West Brom | vs | Middlesbrough |
| 21h00 | Swansea City | vs | Birmingham |
| 21h00 | Ipswich | vs | Blackburn Rovers |
| 21h00 | Stoke City | vs | QPR |
| 21h00 | Charlton Athletic | vs | Sheffield Utd |
| 21h00 | Sheffield Wed. | vs | Portsmouth |
| 21h00 | Oxford Utd | vs | Bristol City |

