Số liệu thống kê, nhận định REAL MADRID B gặp BARCELONA B

Hạng 3 Tây Ban Nha, vòng Play off

Real Madrid B

FT

3 - 0

(1-0)

Barcelona B

- Thống kê Real Madrid B đấu với Barcelona B

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Số liệu đối đầu Real Madrid B gặp Barcelona B

Real Madrid B
40%
Hòa
20%
Barcelona B
40%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Real Madrid B gặp Barcelona B

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng A1
1. Tenerife 34 20 10 4 55 20 70
2. Celta Vigo II 33 16 10 7 54 43 58
3. Zamora CF 33 15 9 9 46 38 54
4. Pontevedra 34 13 14 7 43 26 53
5. Real Madrid B 32 15 7 10 53 41 52
6. Barakaldo 34 13 12 9 44 34 51
7. SD Ponferradina 34 14 9 11 38 29 51
8. UD Salamanca 33 13 9 11 46 42 48
9. Merida 34 13 9 12 44 47 48
10. Lugo 34 11 13 10 32 37 46
11. Arenas de Getxo 33 14 4 15 39 48 46
12. Athletic Bilbao B 33 12 8 13 33 36 44
13. Racing Ferrol 33 12 7 14 37 43 43
14. Real Aviles 34 11 9 14 48 56 42
15. Cacereno 34 8 13 13 31 44 37
16. Ourense 32 9 9 14 37 39 36
17. Talavera 34 9 9 16 33 43 36
18. Guadalajara 34 9 9 16 37 52 36
19. Osasuna B 34 8 9 17 24 39 33
20. CD Arenteiro 34 6 9 19 29 46 27
Bảng B1
1. Sabadell 33 17 12 4 46 20 63
2. Eldense 34 17 11 6 50 32 62
3. Atletico Madrid B 31 15 10 6 51 32 55
4. Villarreal B 34 14 13 7 47 28 55
5. CE Europa 34 14 11 9 47 43 53
6. Algeciras 34 14 9 11 36 34 51
7. Cartagena 33 14 9 10 30 30 51
8. Alcorcon 34 11 14 9 36 32 47
9. Antequera CF 34 13 8 13 42 42 47
10. Teruel 34 12 11 11 26 29 47
11. Murcia 34 12 9 13 34 35 45
12. UD Ibiza 33 11 11 11 34 30 44
13. Hercules CF 33 11 11 11 35 38 44
14. SD Tarazona 34 10 11 13 29 35 41
15. Juventud Torr. 34 9 13 12 39 44 40
16. Gimnastic T. 34 11 7 16 35 44 40
17. Real Betis B 33 9 8 16 40 54 35
18. Marbella 34 8 7 19 30 44 31
19. Atl. Sanluqueno 34 7 8 19 26 47 29
20. Sevilla B 34 5 11 18 17 37 26
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 TÂY BAN NHA
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo