Số liệu thống kê, nhận định ROSS COUNTY gặp HAMILTON
VĐQG Scotland, vòng Play off 3
Ross County
FT
2 - 1
(1-1)
Hamilton
- Thống kê Ross County đấu với Hamilton
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ross County gặp Hamilton
Ross County
60%
Hòa
20%
Hamilton
20%
| 24/07 | Hamilton | 1 - 2 | Ross County |
| 21/01 | Hamilton | 0 - 0 | Ross County |
| 13/05 | Ross County | 2 - 1 | Hamilton |
| 04/02 | Hamilton | 1 - 2 | Ross County |
| 19/12 | Ross County | 0 - 2 | Hamilton |
- PHONG ĐỘ ROSS COUNTY
| 14/03 | St. Johnstone | 1 - 0 | Ross County |
| 04/03 | Dunfermline | 3 - 0 | Ross County |
| 28/02 | Ross County | 2 - 0 | Raith Rovers |
| 21/02 | Ayr Utd | 0 - 0 | Ross County |
| 14/02 | Ross County | 0 - 1 | Queens Park |
- PHONG ĐỘ HAMILTON1
| 14/03 | Hamilton | 1 - 3 | Queen of South |
| 07/03 | East Fife | 0 - 3 | Hamilton |
| 04/03 | Hamilton | 0 - 1 | Stenhousemuir |
| 28/02 | Hamilton | 1 - 1 | Montrose |
| 21/02 | Alloa Athletic | 3 - 0 | Hamilton |
Nhận định, soi kèo Ross County vs Hamilton
Châu Á: 0.91*0 : 1/4*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RCO khi thắng 3/5 trận đối đầu vừa qua.Dự đoán: RCO
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*-0.96
3/5 trận gần đây của RCO có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ross County gặp Hamilton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 30 | 19 | 6 | 5 | 52 | 25 | 63 |
| 2. | Celtic | 30 | 19 | 4 | 7 | 56 | 32 | 61 |
| 3. | Rangers | 30 | 16 | 12 | 2 | 52 | 25 | 60 |
| 4. | Motherwell | 30 | 14 | 11 | 5 | 49 | 23 | 53 |
| 5. | Hibernian | 30 | 12 | 11 | 7 | 48 | 35 | 47 |
| 6. | Falkirk | 30 | 12 | 7 | 11 | 38 | 38 | 43 |
| 7. | Dundee Utd | 30 | 7 | 13 | 10 | 38 | 48 | 34 |
| 8. | Dundee | 30 | 8 | 8 | 14 | 31 | 48 | 32 |
| 9. | Aberdeen | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 | 42 | 30 |
| 10. | St. Mirren | 30 | 5 | 9 | 16 | 23 | 46 | 24 |
| 11. | Kilmarnock | 30 | 5 | 9 | 16 | 33 | 60 | 24 |
| 12. | Livingston | 30 | 1 | 12 | 17 | 31 | 59 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SCOTLAND
BÌNH LUẬN:

