Số liệu thống kê, nhận định RYUTSU KEIZAI gặp FC IMABARI
Japan Football League, vòng 2.14
Ryutsu Keizai
FT
0 - 7
(0-3)
FC Imabari
- Thống kê Ryutsu Keizai đấu với FC Imabari
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ryutsu Keizai gặp FC Imabari
Ryutsu Keizai
0%
Hòa
20%
FC Imabari
80%
| 03/11 | FC Imabari | 5 - 0 | Ryutsu Keizai |
| 07/07 | Ryutsu Keizai | 2 - 3 | FC Imabari |
| 28/10 | Ryutsu Keizai | 0 - 7 | FC Imabari |
| 29/04 | FC Imabari | 0 - 0 | Ryutsu Keizai |
| 04/11 | FC Imabari | 7 - 2 | Ryutsu Keizai |
- PHONG ĐỘ RYUTSU KEIZAI
| 01/12 | Ryutsu Keizai | 0 - 1 | Kagura Shimane |
| 24/11 | Maruyasu Okazaki | 4 - 0 | Ryutsu Keizai |
| 16/11 | FC Osaka | 1 - 1 | Ryutsu Keizai |
| 10/11 | Ryutsu Keizai | 1 - 2 | Honda FC |
| 03/11 | FC Imabari | 5 - 0 | Ryutsu Keizai |
- PHONG ĐỘ FC IMABARI1
| 06/05 | FC Imabari | 1 - 0 | Kochi United SC |
| 03/05 | FC Imabari | 1 - 2 | Nara Club |
| 29/04 | Ehime FC | 0 - 2 | FC Imabari |
| 25/04 | FC Imabari | 1 - 2 | Kataller Toyama |
| 18/04 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | FC Imabari |
Nhận định, soi kèo Ryutsu Keizai vs FC Imabari
Châu Á: 0.86*1 1/2 : 0*0.92
RKEI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, IMAB thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: IMAB
Tài xỉu: 0.81*2 3/4*0.97
4/5 trận gần đây của RKEI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của IMAB cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ryutsu Keizai gặp FC Imabari
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Okinawa SV | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 10 | |||||||||||
| 2. | TIAMO Hirakata | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | |||||||||||
| 3. | Honda FC | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 10 | |||||||||||
| 4. | J-Lease FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | |||||||||||
| 5. | Maruyasu Okazaki | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 | |||||||||||
| 6. | Verspah Oita | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | 9 | |||||||||||
| 7. | Minebea Mitsumi FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | 8 | |||||||||||
| 8. | Veertien Mie | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 12 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Reinmeer Aomori | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 14 | |||||||||||
| 2. | Azul Claro Numazu | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 7 | 12 | |||||||||||
| 3. | Grulla Morioka | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 9 | |||||||||||
| 4. | VONDS Ichihara | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | 8 | |||||||||||
| 5. | Urayasu SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||
| 6. | Yokohama SCC | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 10 | 6 | |||||||||||
| 7. | Yokogawa M. | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | |||||||||||
| 8. | Criacao Shinjuku | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 8 | 4 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU JAPAN FOOTBALL LEAGUE
BÌNH LUẬN:

