Số liệu thống kê, nhận định SARPSBORG gặp FREDRIKSTAD
VĐQG Na Uy, vòng 24
Sarpsborg
FT
0 - 1
(0-0)
Fredrikstad
- Thống kê Sarpsborg đấu với Fredrikstad
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sarpsborg gặp Fredrikstad
Sarpsborg
20%
Hòa
20%
Fredrikstad
60%
| 09/05 | Sarpsborg | 2 - 1 | Fredrikstad |
| 09/03 | Fredrikstad | 2 - 1 | Sarpsborg |
| 08/11 | Sarpsborg | 0 - 2 | Fredrikstad |
| 01/06 | Fredrikstad | 1 - 1 | Sarpsborg |
| 29/09 | Sarpsborg | 0 - 1 | Fredrikstad |
- PHONG ĐỘ SARPSBORG
- PHONG ĐỘ FREDRIKSTAD1
| 01/08 | Fredrikstad | 1 - 0 | Sandefjord |
| 28/07 | Rosenborg | 4 - 0 | Fredrikstad |
| 18/07 | Bodo Glimt | 1 - 0 | Fredrikstad |
| 11/07 | Fredrikstad | 0 - 2 | Lillestrom |
| 04/07 | Valerenga | 3 - 1 | Fredrikstad |
Nhận định, soi kèo Sarpsborg vs Fredrikstad
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SARP khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SARP
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.89
4/5 trận gần đây của SARP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FED cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sarpsborg gặp Fredrikstad
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Bodo Glimt | 16 | 12 | 2 | 2 | 41 | 12 | 38 |
| 2. | Viking | 15 | 12 | 1 | 2 | 37 | 14 | 37 |
| 3. | Tromso | 16 | 10 | 4 | 2 | 32 | 17 | 34 |
| 4. | Lillestrom | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 16 | 25 |
| 5. | Molde | 16 | 7 | 3 | 6 | 29 | 24 | 24 |
| 6. | Brann | 16 | 7 | 1 | 8 | 33 | 27 | 22 |
| 7. | Sarpsborg | 16 | 6 | 4 | 6 | 19 | 21 | 22 |
| 8. | HamKam | 16 | 6 | 4 | 6 | 24 | 27 | 22 |
| 9. | Valerenga | 16 | 6 | 2 | 8 | 23 | 29 | 20 |
| 10. | Rosenborg | 15 | 5 | 3 | 7 | 21 | 21 | 18 |
| 11. | KFUM Oslo | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 | 26 | 18 |
| 12. | Fredrikstad | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 27 | 17 |
| 13. | Sandefjord | 15 | 4 | 3 | 8 | 12 | 20 | 15 |
| 14. | Kristiansund | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 | 26 | 15 |
| 15. | Aalesund | 16 | 2 | 8 | 6 | 22 | 36 | 14 |
| 16. | Start Kristiansand | 16 | 2 | 4 | 10 | 16 | 37 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NA UY
BÌNH LUẬN:

