Số liệu thống kê, nhận định SEDAN gặp RED STAR 93
Hạng 3 Pháp, vòng 3
Sedan
FT
0 - 2
(0-1)
Red Star 93
- Thống kê Sedan đấu với Red Star 93
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sedan gặp Red Star 93
Sedan
25%
Hòa
0%
Red Star 93
75%
| 04/02 | Red Star 93 | 2 - 1 | Sedan |
| 30/08 | Sedan | 0 - 2 | Red Star 93 |
| 30/04 | Red Star 93 | 0 - 1 | Sedan |
| 14/12 | Sedan | 1 - 3 | Red Star 93 |
- PHONG ĐỘ SEDAN
| 27/05 | Sedan | 0 - 3 | Villefranche |
| 20/05 | Stade Briochin | 2 - 1 | Sedan |
| 13/05 | Sedan | 3 - 2 | Chateauroux |
| 29/04 | SO Cholet | 1 - 2 | Sedan |
| 22/04 | Sedan | 1 - 2 | Versailles |
- PHONG ĐỘ RED STAR 931
| 07/02 | Red Star 93 | 0 - 3 | Pau FC |
| 31/01 | Rodez | 1 - 1 | Red Star 93 |
| 24/01 | Red Star 93 | 2 - 2 | Boulogne |
| 17/01 | Grenoble | 0 - 3 | Red Star 93 |
| 03/01 | Troyes | 1 - 0 | Red Star 93 |
Nhận định, soi kèo Sedan vs Red Star 93
Châu Á: 0.96*1/4 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RS93 khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RS93
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.91
3/5 trận gần đây của SED có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RS93 cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sedan gặp Red Star 93
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dijon | 19 | 10 | 8 | 1 | 30 | 10 | 38 |
| 2. | Rouen | 19 | 10 | 7 | 2 | 27 | 13 | 37 |
| 3. | Sochaux | 18 | 9 | 5 | 4 | 26 | 13 | 32 |
| 4. | Versailles | 19 | 9 | 3 | 7 | 24 | 22 | 30 |
| 5. | Orleans | 19 | 9 | 3 | 7 | 24 | 30 | 30 |
| 6. | Le Puy Foot | 19 | 8 | 5 | 6 | 28 | 21 | 29 |
| 7. | Fleury 91 | 18 | 7 | 6 | 5 | 20 | 12 | 27 |
| 8. | Concarneau | 18 | 6 | 8 | 4 | 19 | 18 | 26 |
| 9. | Caen | 19 | 5 | 10 | 4 | 20 | 17 | 25 |
| 10. | Aubagne FC | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 | 23 | 25 |
| 11. | Villefranche | 19 | 7 | 3 | 9 | 18 | 25 | 24 |
| 12. | Valenciennes | 18 | 6 | 4 | 8 | 20 | 24 | 22 |
| 13. | Paris 13 Atletico | 19 | 5 | 6 | 8 | 19 | 27 | 21 |
| 14. | Chateauroux | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 | 24 | 19 |
| 15. | Bourg BP 01 | 19 | 4 | 5 | 10 | 15 | 26 | 17 |
| 16. | Quevilly | 18 | 2 | 5 | 11 | 14 | 27 | 11 |
| 17. | Stade Briochin | 18 | 1 | 7 | 10 | 15 | 31 | 10 |
| 18. | Ajaccio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 PHÁP
BÌNH LUẬN:

