Số liệu thống kê, nhận định SEVILLA gặp ROMA

Cúp C2 Châu Âu, vòng Chung Ket

Sevilla

Gianluca Mancini (O.g 55')

FT

1 - 1

(0-1)

Roma

(34') Paulo Dybala

TS 90': 1-1; HP: 0-0; Pen: 4-1

- Diễn biến trận đấu Sevilla vs Roma trực tiếp

  •  

    120+10'

    Rick Karsdorp
  • Lucas Ocampos 

    120+10'

     
  • Joan Jordan
    Fernando (chấn thương)

    120+9'

     
  • Marcao
    Nemanja Gudelj (chấn thương)

    120+8'

     
  • Gonzalo Montiel 

    120+4'

     
  •  

    120'

    Edoardo Bove
    Nemanja Matic (chấn thương)
  • Joan Jordan 

    120'

     
  • Erik Lamela 

    109'

     
  •  

    105'

    Stephan El Shaarawy
    Lorenzo Pellegrin
  •  

    105'

    Diego Llorente
    Leonardo Spinazzol
  •  

    105'

    Nicola Zalewski
  • Gonzalo Montiel
    Jesus Nava

    95'

     
  • Karim Rekik
    Alex Telles (chấn thương)

    95'

     
  •  

    90'

    Nicola Zalewski
    Zeki Çeli
  •  

    75'

    Andrea Belotti
    Tammy Abraha
  •  

    74'

    Zeki Çelik
  •  

    68'

    Georginio Wijnaldum
    Paulo Dybala (chấn thương)
  •  

    65'

    Bryan Cristante
  • Ivan Rakitic 

    65'

     
  • Gianluca Mancini 

    55'

     
  •  

    48'

    Gianluca Mancini
  • Suso
    Oliver Torre

    45'

     
  • Erik Lamela
    Bryan Gi

    45'

     
  •  

    45'

    Lorenzo Pellegrini
  • Rafa Mir 

    36'

     
  •  

    34'

    Paulo Dybala
  •  

    22'

    Nemanja Matic

- Thống kê Sevilla đấu với Roma

18(3) Sút bóng 11(3)
6 Phạt góc 4
21 Phạm lỗi 19
0 Thẻ đỏ 0
6 Thẻ vàng 8
1 Việt vị 1
64% Cầm bóng 36%

Đội hình Sevilla

  • 13
    Y. Bounou
  • 16
    J. Navas
  • 44
    L. Bade
  • 6
    N. Gudelj
  • 3
    Alex Telles
  • 20
    Fernando
  • 10
    I. Rakitic
  • 55
    L. Ocampos
  • 21
    Oliver Torres
  • 25
    Bryan Gil
  • 15
    En-Nesyri
- Đội hình dự bị:
  • 8
    Joan Jordan
  • 2
    G. Montiel
  • 31
    Alberto Flores
  • 12
    Rafa Mir
  • 43
    Manu Bueno
  • 14
    T. Nianzou
  • 24
    P. Gomez
  • 4
    K. Rekik
  • 1
    M. Dmitrovic
  • 7
    Suso
  • 17
    E. Lamela
  • 23
    Marcao

Đội hình Roma

  • 1
    Rui Patricio
  • 6
    C. Smalling
  • 23
    G. Mancini
  • 3
    Ibanez
  • 19
    Z. Celik
  • 8
    N. Matic
  • 4
    Cristante
  • 37
    Spinazzola
  • 21
    P. Dybala
  • 9
    T. Abraham
  • 7
    L. Pellegrini
- Đội hình dự bị:
  • 68
    B. Tahirovic
  • 52
    E. Bove
  • 63
    P. Boer
  • 59
    N. Zalewski
  • 62
    C. Volpato
  • 25
    Wijnaldum
  • 92
    El Shaarawy
  • 20
    M. Camara
  • 11
    A. Belotti
  • 99
    M. Svilar
  • 14
    D. Llorente
  • 2
    R. Karsdorp

Số liệu đối đầu Sevilla gặp Roma

Sevilla
40%
Hòa
40%
Roma
20%

Nhận định, soi kèo Sevilla vs Roma

Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên SEV khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: SEV

Tài xỉu: 1.00*2*0.88

3/5 trận gần đây của SEV có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ROM cũng có không đến 3 bàn thắng.

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Sevilla gặp Roma

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lyon 8 7 0 1 18 5 21
2. Aston Villa 8 7 0 1 14 6 21
3. Midtjylland 8 6 1 1 18 8 19
4. Porto 8 5 2 1 13 7 17
5. Real Betis 8 5 2 1 13 7 17
6. Braga 8 5 2 1 11 5 17
7. Freiburg 8 5 2 1 10 4 17
8. Roma 8 5 1 2 13 6 16
9. Racing Genk 8 5 1 2 11 7 16
10. Bologna 8 4 3 1 14 7 15
11. Stuttgart 8 5 0 3 15 9 15
12. Ferencvaros 8 4 3 1 12 11 15
13. Nottingham Forest 8 4 2 2 15 7 14
14. Vik.Plzen 8 3 5 0 8 3 14
15. Crvena Zvezda 8 4 2 2 7 6 14
16. Celta Vigo 8 4 1 3 15 11 13
17. PAOK Salonica 8 3 3 2 17 14 12
18. Lille 8 4 0 4 12 9 12
19. Fenerbahce 8 3 3 2 10 7 12
20. Panathinaikos 8 3 3 2 11 9 12
21. Celtic 8 3 2 3 13 15 11
22. Ludogorets 8 3 1 4 12 15 10
23. Dinamo Zagreb 8 3 1 4 12 16 10
24. Brann 8 2 3 3 9 11 9
25. Young Boys 8 3 0 5 10 16 9
26. Sturm Graz 8 2 1 5 5 11 7
27. Steaua Bucuresti 8 2 1 5 9 16 7
28. Go Ahead Eagles 8 2 1 5 6 14 7
29. Feyenoord 8 2 0 6 11 15 6
30. Basel 8 2 0 6 9 13 6
31. RB Salzburg 8 2 0 6 10 15 6
32. Rangers 8 1 1 6 5 14 4
33. Nice 8 1 0 7 7 15 3
34. Utrecht 8 0 1 7 5 15 1
35. Malmo 8 0 1 7 4 15 1
36. Maccabi TA 8 0 1 7 2 22 1
LỊCH THI ĐẤU CÚP C2 CHÂU ÂU
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo