TRỰC TIẾP SH. SHENHUA VS SHANGHAI PORT
VĐQG Trung Quốc, vòng 23
Sh. Shenhua
FT
3 - 1
(0-1)
Shanghai Port
- THỐNG KÊ
0(0) | Sút bóng | 0(0) |
0 | Phạt góc | 0 |
0 | Phạm lỗi | 0 |
0 | Thẻ đỏ | 0 |
0 | Thẻ vàng | 0 |
0 | Việt vị | 0 |
50% | Cầm bóng | 50% |
- PHONG ĐỘ ĐỐI ĐẦU
Sh. Shenhua
60%
Hòa
20%
Shanghai Port
20%
07/02 | Shanghai Port | 2 - 3 | Sh. Shenhua |
25/09 | Shanghai Port | 3 - 2 | Sh. Shenhua |
17/08 | Sh. Shenhua | 3 - 1 | Shanghai Port |
27/04 | Shanghai Port | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
25/02 | Shanghai Port | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA
02/04 | Sh. Shenhua | 3 - 1 | Yunnan Yukun |
29/03 | Henan Songshan | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
12/03 | Kawasaki Fro. | 4 - 0 | Sh. Shenhua |
05/03 | Sh. Shenhua | 1 - 0 | Kawasaki Fro. |
01/03 | Sh. Shenhua | 2 - 2 | Beijing Guoan |
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT1
02/04 | Shanghai Port | 2 - 1 | Meizhou Hakka |
28/03 | Qingdao West Coast | 3 - 3 | Shanghai Port |
11/03 | Yokohama FM | 4 - 1 | Shanghai Port |
04/03 | Shanghai Port | 0 - 1 | Yokohama FM |
28/02 | Shanghai Port | 2 - 0 | Changchun Yatai |
- Ý KIÊN CHUYÊN GIA:
Châu Á: 0.87*1/2 : 0*0.83
SSHE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 1/5 trận gần đây). Mặt khác, SEAS thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.77*3*0.93
3/5 trận gần đây của SSHE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SEAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
- BẢNG XẾP HẠNG:
XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
1. | Sh. Shenhua | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 |
2. | Shanghai Port | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 5 | 10 |
3. | Zhejiang Professional | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 2 | 8 |
4. | Tianjin Tigers | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 8 |
5. | Chengdu Rongcheng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 |
6. | Shandong Taishan | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 |
7. | Beijing Guoan | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 5 | 6 |
8. | Qingdao West Coast | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 7 | 5 |
9. | Dalian Young Boy | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 6 | 5 |
10. | Meizhou Hakka | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 9 | 4 |
11. | Yunnan Yukun | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 |
12. | Shenzhen Peng City | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | 3 |
13. | Qingdao Hainiu | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 |
14. | Henan Songshan | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | 1 |
15. | Changchun Yatai | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 |
16. | Wuhan Three T. | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN: