Số liệu thống kê, nhận định SIGMA OLOMOUC gặp JABLONEC
VĐQG Séc, vòng 13
Sigma Olomouc
FT
0 - 0
(0-0)
Jablonec
- Thống kê Sigma Olomouc đấu với Jablonec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sigma Olomouc gặp Jablonec
Sigma Olomouc
40%
Hòa
20%
Jablonec
40%
| 26/07 | Jablonec | 2 - 1 | Sigma Olomouc |
| 08/03 | Jablonec | 1 - 2 | Sigma Olomouc |
| 05/10 | Sigma Olomouc | 2 - 0 | Jablonec |
| 10/05 | Jablonec | 4 - 0 | Sigma Olomouc |
| 29/03 | Jablonec | 0 - 0 | Sigma Olomouc |
- PHONG ĐỘ SIGMA OLOMOUC
| 30/08 | Banik Ostrava | 1 - 0 | Sigma Olomouc |
| 24/08 | Sigma Olomouc | 3 - 1 | Pardubice |
| 15/08 | Slovacko | 1 - 2 | Sigma Olomouc |
| 02/08 | Sigma Olomouc | 2 - 2 | Mlada Boleslav |
| 26/07 | Jablonec | 2 - 1 | Sigma Olomouc |
- PHONG ĐỘ JABLONEC1
Nhận định, soi kèo Sigma Olomouc vs Jablonec
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.83
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JAB khi thắng 14/26 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JAB
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của JAB có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sigma Olomouc gặp Jablonec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 3 | 10 |
| 2. | Zbrojovka Brno | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 10 |
| 3. | Teplice | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 12 | 10 |
| 4. | Slovan Liberec | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 |
| 5. | Mlada Boleslav | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 6. | Sigma Olomouc | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 7 |
| 7. | Jablonec | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 |
| 8. | Sparta Praha | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 |
| 9. | Banik Ostrava | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 |
| 10. | Bohemians 1905 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 |
| 11. | Hradec Kralove | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| 12. | Vik.Plzen | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 10 | 3 |
| 13. | Slovacko | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 11 | 2 |
| 14. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 15. | Pardubice | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | 1 |
| 16. | Zlin | 5 | 0 | 0 | 5 | 3 | 10 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

