Số liệu thống kê, nhận định SILKEBORG IF gặp AC HORSENS
VĐQG Đan Mạch, vòng 24
Silkeborg IF
FT
1 - 2
(0-1)
AC Horsens
- Thống kê Silkeborg IF đấu với AC Horsens
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Silkeborg IF gặp AC Horsens
Silkeborg IF
40%
Hòa
0%
AC Horsens
60%
| 06/07 | AC Horsens | 2 - 0 | Silkeborg IF |
| 20/05 | AC Horsens | 0 - 1 | Silkeborg IF |
| 11/04 | Silkeborg IF | 1 - 2 | AC Horsens |
| 23/10 | AC Horsens | 3 - 2 | Silkeborg IF |
| 02/10 | Silkeborg IF | 2 - 1 | AC Horsens |
- PHONG ĐỘ SILKEBORG IF
| 22/04 | Vejle | 1 - 2 | Silkeborg IF |
| 19/04 | Silkeborg IF | 2 - 2 | Fredericia |
| 12/04 | Silkeborg IF | 3 - 1 | Odense BK |
| 05/04 | Kobenhavn | 7 - 0 | Silkeborg IF |
| 22/03 | Randers | 0 - 3 | Silkeborg IF |
- PHONG ĐỘ AC HORSENS1
| 21/04 | AC Horsens | 4 - 1 | Esbjerg FB |
| 18/04 | Kolding IF | 0 - 1 | AC Horsens |
| 11/04 | Hillerod | 0 - 0 | AC Horsens |
| 04/04 | AC Horsens | 1 - 0 | Lyngby |
| 21/03 | AC Horsens | 0 - 4 | Hvidovre IF |
Nhận định, soi kèo Silkeborg IF vs AC Horsens
Châu Á: -0.91*0 : 1*0.78
HOR chìm trong khủng hoảng: thua 4/5 trận gần nhất. Trái lại, SIL chơi ổn định khi thắng 3/5 trận sân nhà vừa qua.Dự đoán: SIL
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*-0.96
3/5 trận gần đây của SIL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HOR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Silkeborg IF gặp AC Horsens
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Midtjylland | 28 | 16 | 9 | 3 | 67 | 30 | 57 |
| 2. | Aarhus AGF | 28 | 16 | 9 | 3 | 52 | 29 | 57 |
| 3. | Nordsjaelland | 28 | 14 | 3 | 11 | 46 | 43 | 45 |
| 4. | Brondby | 28 | 12 | 5 | 11 | 40 | 27 | 41 |
| 5. | Kobenhavn | 28 | 12 | 5 | 11 | 52 | 41 | 41 |
| 6. | Viborg | 28 | 12 | 4 | 12 | 43 | 41 | 40 |
| 7. | Sonderjyske | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 | 43 | 38 |
| 8. | Odense BK | 28 | 10 | 7 | 11 | 45 | 54 | 37 |
| 9. | Randers | 28 | 8 | 7 | 13 | 30 | 38 | 31 |
| 10. | Fredericia | 28 | 8 | 6 | 14 | 38 | 60 | 30 |
| 11. | Silkeborg IF | 28 | 8 | 6 | 14 | 35 | 57 | 30 |
| 12. | Vejle | 28 | 3 | 9 | 16 | 33 | 56 | 18 |
BÌNH LUẬN:

