Số liệu thống kê, nhận định SINT TRUIDEN gặp CLUB BRUGGE
VĐQG Bỉ, vòng 26
Sint Truiden
FT
2 - 2
(2-0)
Club Brugge
- Thống kê Sint Truiden đấu với Club Brugge
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sint Truiden gặp Club Brugge
Sint Truiden
20%
Hòa
20%
Club Brugge
60%
| 10/05 | Club Brugge | 2 - 0 | Sint Truiden |
| 12/04 | Sint Truiden | 1 - 2 | Club Brugge |
| 07/12 | Sint Truiden | 3 - 2 | Club Brugge |
| 21/09 | Club Brugge | 2 - 0 | Sint Truiden |
| 16/02 | Sint Truiden | 2 - 2 | Club Brugge |
- PHONG ĐỘ SINT TRUIDEN
| 16/10 | Sint Truiden | 2 - 0 | FC Iberia 1999 |
| 12/10 | KV Mechelen | 4 - 3 | Sint Truiden |
| 20/09 | Sint Truiden | 0 - 2 | Westerlo |
| 12/09 | Beveren | 2 - 0 | Sint Truiden |
| 06/09 | Sint Truiden | 4 - 0 | RAA L Louviere |
- PHONG ĐỘ CLUB BRUGGE1
| 14/10 | Inter Milan | 3 - 4 | Club Brugge |
| 10/10 | RAA L Louviere | 1 - 4 | Club Brugge |
| 20/09 | Club Brugge | 3 - 0 | Racing Genk |
| 13/09 | Club Brugge | 3 - 1 | Royal Antwerp |
| 08/09 | Club Brugge | 2 - 3 | Aston Villa |
Nhận định, soi kèo Sint Truiden vs Club Brugge
Châu Á: 0.99*3/4 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRUG khi thắng 18/30 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRUG
Tài xỉu: -0.95*3*0.82
4/5 trận gần đây của STRU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của BRUG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sint Truiden gặp Club Brugge
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Gent | 8 | 7 | 1 | 0 | 15 | 4 | 22 |
| 2. | Club Brugge | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 4 | 21 |
| 3. | Charleroi | 8 | 7 | 0 | 1 | 16 | 7 | 21 |
| 4. | Union Saint-Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 3 | 19 |
| 5. | Anderlecht | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 |
| 6. | Racing Genk | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 12 |
| 7. | Zulte-Waregem | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 11 |
| 8. | Standard Liege | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 11 |
| 9. | Lommel | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 9 | 11 |
| 10. | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 16 | 10 |
| 11. | Beveren | 8 | 3 | 0 | 5 | 8 | 14 | 9 |
| 12. | Sint Truiden | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 8 |
| 13. | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | 7 |
| 14. | OH Leuven | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | 4 |
| 15. | RAA L Louviere | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 18 | 4 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 19 |
| 16. | Cercle Brugge | 8 | 0 | 3 | 5 | 9 | 16 | 3 |
| 17. | KV Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | 3 |
| 18. | Kortrijk | 8 | 1 | 0 | 7 | 2 | 18 | 3 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

