Số liệu thống kê, nhận định SINT TRUIDEN gặp WESTERLO
VĐQG Bỉ, vòng 31
Sint Truiden
FT
2 - 0
(1-0)
Westerlo
- Thống kê Sint Truiden đấu với Westerlo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sint Truiden gặp Westerlo
Sint Truiden
80%
Hòa
0%
Westerlo
20%
| 07/02 | Westerlo | 0 - 4 | Sint Truiden |
| 15/09 | Sint Truiden | 0 - 3 | Westerlo |
| 05/07 | Westerlo | 1 - 3 | Sint Truiden |
| 11/01 | Westerlo | 1 - 2 | Sint Truiden |
| 27/10 | Sint Truiden | 2 - 0 | Westerlo |
- PHONG ĐỘ SINT TRUIDEN
| 15/03 | Racing Genk | 1 - 0 | Sint Truiden |
| 09/03 | Sint Truiden | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 01/03 | Royal Antwerp | 1 - 0 | Sint Truiden |
| 21/02 | Dender | 1 - 4 | Sint Truiden |
| 16/02 | Sint Truiden | 3 - 2 | Zulte-Waregem |
- PHONG ĐỘ WESTERLO1
| 15/03 | Westerlo | 1 - 2 | Club Brugge |
| 07/03 | OH Leuven | 0 - 1 | Westerlo |
| 01/03 | Westerlo | 0 - 0 | Union Saint-Gilloise |
| 23/02 | Westerlo | 2 - 1 | Charleroi |
| 15/02 | Royal Antwerp | 0 - 2 | Westerlo |
Nhận định, soi kèo Sint Truiden vs Westerlo
Châu Á: 0.90*0 : 1/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WETE khi thắng 16/30 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WETE
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.97
3/5 trận gần đây của WETE có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sint Truiden gặp Westerlo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 29 | 18 | 9 | 2 | 47 | 16 | 63 |
| 2. | Club Brugge | 29 | 19 | 3 | 7 | 55 | 35 | 60 |
| 3. | Sint Truiden | 29 | 18 | 3 | 8 | 46 | 32 | 57 |
| 4. | KV Mechelen | 29 | 12 | 9 | 8 | 38 | 33 | 45 |
| 5. | Anderlecht | 29 | 12 | 8 | 9 | 41 | 36 | 44 |
| 6. | Gent | 29 | 12 | 6 | 11 | 46 | 42 | 42 |
| 7. | Racing Genk | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 42 | 41 |
| 8. | Standard Liege | 29 | 11 | 6 | 12 | 27 | 35 | 39 |
| 9. | Westerlo | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 40 | 38 |
| 10. | Royal Antwerp | 29 | 9 | 8 | 12 | 31 | 31 | 35 |
| 11. | Charleroi | 29 | 9 | 7 | 13 | 38 | 41 | 34 |
| 12. | OH Leuven | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 | 43 | 31 |
| 13. | RAA L Louviere | 29 | 6 | 12 | 11 | 25 | 32 | 30 |
| 14. | Zulte-Waregem | 29 | 7 | 8 | 14 | 37 | 47 | 29 |
| 15. | Cercle Brugge | 29 | 6 | 10 | 13 | 36 | 45 | 28 |
| 16. | Dender | 29 | 3 | 10 | 16 | 23 | 48 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

