Số liệu thống kê, nhận định SLAVIA PRAHA gặp JABLONEC
VĐQG Séc, vòng 20
Slavia Praha
FT
4 - 3
(3-2)
Jablonec
- Thống kê Slavia Praha đấu với Jablonec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slavia Praha gặp Jablonec
Slavia Praha
40%
Hòa
40%
Jablonec
20%
| 14/05 | Slavia Praha | 5 - 1 | Jablonec |
| 03/03 | Jablonec | 2 - 2 | Slavia Praha |
| 14/12 | Slavia Praha | 4 - 3 | Jablonec |
| 17/08 | Jablonec | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 18/05 | Jablonec | 3 - 2 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA
| 11/09 | Slavia Praha | 2 - 3 | Lens |
| 05/09 | Slavia Praha | 4 - 0 | Zbrojovka Brno |
| 31/08 | Sparta Praha | 0 - 3 | Slavia Praha |
| 23/08 | Slavia Praha | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 01/08 | Banik Ostrava | 0 - 4 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ JABLONEC1
| 12/09 | Sparta Praha | 2 - 0 | Jablonec |
| 06/09 | Jablonec | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 03/09 | Bohemians 1905 | 1 - 1 | Jablonec |
| 30/08 | Teplice | 2 - 0 | Jablonec |
| 27/08 | Jablonec | 1 - 0 | Rangers |
Nhận định, soi kèo Slavia Praha vs Jablonec
Châu Á: 0.80*0 : 1 3/4*-0.98
SLPRA đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, JAB thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.93*3 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của SLPRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JAB cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slavia Praha gặp Jablonec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 3 | 13 |
| 2. | Teplice | 7 | 4 | 1 | 2 | 15 | 13 | 13 |
| 3. | Zbrojovka Brno | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 8 | 13 |
| 4. | Slovan Liberec | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 3 | 12 |
| 5. | Mlada Boleslav | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 6 | 11 |
| 6. | Sigma Olomouc | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 10 |
| 7. | Jablonec | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 |
| 8. | Hradec Kralove | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | 7 |
| 9. | Sparta Praha | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 10 | 6 |
| 10. | Bohemians 1905 | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | 6 |
| 11. | Banik Ostrava | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 8 | 6 |
| 12. | Vik.Plzen | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 10 | 3 |
| 13. | Slovacko | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 11 | 3 |
| 14. | Pardubice | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | 2 |
| 15. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 16. | Zlin | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

