Số liệu thống kê, nhận định SLAVIA PRAHA gặp JABLONEC
VĐQG Séc, vòng 26
Slavia Praha
FT
3 - 0
(3-0)
Jablonec
- Thống kê Slavia Praha đấu với Jablonec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slavia Praha gặp Jablonec
Slavia Praha
60%
Hòa
20%
Jablonec
20%
| 14/12 | Slavia Praha | 4 - 3 | Jablonec |
| 17/08 | Jablonec | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 18/05 | Jablonec | 3 - 2 | Slavia Praha |
| 17/03 | Slavia Praha | 3 - 0 | Jablonec |
| 20/10 | Jablonec | 1 - 2 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA
| 22/02 | Slavia Praha | 1 - 0 | Slovan Liberec |
| 14/02 | MFK Karvina | 1 - 3 | Slavia Praha |
| 08/02 | Slavia Praha | 4 - 0 | Mlada Boleslav |
| 02/02 | Pardubice | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 29/01 | Pafos FC | 4 - 1 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ JABLONEC1
Nhận định, soi kèo Slavia Praha vs Jablonec
Châu Á: 0.96*0 : 1 1/2*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLPRA khi thắng 15/28 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.81
3/5 trận gần đây của JAB có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slavia Praha gặp Jablonec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 23 | 16 | 7 | 0 | 50 | 18 | 55 |
| 2. | Sparta Praha | 23 | 14 | 6 | 3 | 43 | 23 | 48 |
| 3. | Jablonec | 23 | 13 | 6 | 4 | 31 | 20 | 45 |
| 4. | Vik.Plzen | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | 28 | 42 |
| 5. | Slovan Liberec | 23 | 10 | 7 | 6 | 37 | 23 | 37 |
| 6. | Sigma Olomouc | 23 | 9 | 6 | 8 | 23 | 22 | 33 |
| 7. | MFK Karvina | 23 | 10 | 2 | 11 | 35 | 38 | 32 |
| 8. | Hradec Kralove | 23 | 8 | 7 | 8 | 33 | 29 | 31 |
| 9. | Zlin | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 29 | 28 |
| 10. | Bohemians 1905 | 23 | 7 | 5 | 11 | 20 | 29 | 26 |
| 11. | Teplice | 23 | 6 | 7 | 10 | 23 | 29 | 25 |
| 12. | Pardubice | 23 | 6 | 7 | 10 | 28 | 40 | 25 |
| 13. | Mlada Boleslav | 23 | 4 | 8 | 11 | 29 | 47 | 20 |
| 14. | Banik Ostrava | 23 | 4 | 7 | 12 | 16 | 28 | 19 |
| 15. | Slovacko | 23 | 4 | 7 | 12 | 16 | 29 | 19 |
| 16. | Dukla Praha | 23 | 2 | 9 | 12 | 14 | 34 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

