Số liệu thống kê, nhận định SLAVIA PRAHA gặp VIK.PLZEN
VĐQG Séc, vòng 9
Slavia Praha
FT
3 - 0
(3-0)
Vik.Plzen
- Thống kê Slavia Praha đấu với Vik.Plzen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slavia Praha gặp Vik.Plzen
Slavia Praha
80%
Hòa
20%
Vik.Plzen
0%
| 24/05 | Slavia Praha | 3 - 0 | Vik.Plzen |
| 12/04 | Slavia Praha | 0 - 0 | Vik.Plzen |
| 10/11 | Vik.Plzen | 3 - 5 | Slavia Praha |
| 03/05 | Slavia Praha | 4 - 3 | Vik.Plzen |
| 24/02 | Vik.Plzen | 1 - 3 | Slavia Praha |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA
| 23/08 | Slavia Praha | 2 - 2 | Bohemians 1905 |
| 01/08 | Banik Ostrava | 0 - 4 | Slavia Praha |
| 26/07 | Slavia Praha | 5 - 1 | Slovacko |
| 12/07 | Slavia Praha | 3 - 0 | Ruzomberok |
| 11/07 | Slavia Praha | 0 - 1 | Slo. Bratislava |
- PHONG ĐỘ VIK.PLZEN1
| 21/08 | Crvena Zvezda | 3 - 0 | Vik.Plzen |
| 08/08 | Teplice | 5 - 5 | Vik.Plzen |
| 02/08 | Vik.Plzen | 1 - 1 | Zbrojovka Brno |
| 25/07 | Vik.Plzen | 1 - 3 | Slovan Liberec |
| 14/07 | Vik.Plzen | 2 - 0 | Polissya Zhytomyr |
Nhận định, soi kèo Slavia Praha vs Vik.Plzen
Châu Á: 0.84*0 : 1*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLPRA khi thắng 17/32 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLPRA
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của SLPRA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PLZ cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slavia Praha gặp Vik.Plzen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Mlada Boleslav | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 |
| 2. | Slavia Praha | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 |
| 3. | Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 7 |
| 4. | Sparta Praha | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 |
| 5. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 6. | Slovan Liberec | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 |
| 7. | Bohemians 1905 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 |
| 8. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 9. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 10. | Sigma Olomouc | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 11. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 12. | Vik.Plzen | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 9 | 2 |
| 13. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 14. | Pardubice | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| 15. | Slovacko | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | 1 |
| 16. | Zlin | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

