Số liệu thống kê, nhận định SOGDIANA JIZZAKH gặp LOK. TASHKENT
VĐQG Uzbekistan, vòng 25
Sogdiana Jizzakh
FT
2 - 2
(2-2)
Lok. Tashkent
- Thống kê Sogdiana Jizzakh đấu với Lok. Tashkent
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sogdiana Jizzakh gặp Lok. Tashkent
Sogdiana Jizzakh
60%
Hòa
20%
Lok. Tashkent
20%
| 24/11 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 0 | Lok. Tashkent |
| 22/06 | Lok. Tashkent | 1 - 2 | Sogdiana Jizzakh |
| 07/11 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 2 | Lok. Tashkent |
| 17/06 | Lok. Tashkent | 0 - 1 | Sogdiana Jizzakh |
| 05/11 | Lok. Tashkent | 1 - 0 | Sogdiana Jizzakh |
- PHONG ĐỘ SOGDIANA JIZZAKH
| 02/05 | Buxoro | 2 - 1 | Sogdiana Jizzakh |
| 28/04 | Sogdiana Jizzakh | 5 - 2 | Surkhon Termiz |
| 23/04 | Navbahor | 1 - 1 | Sogdiana Jizzakh |
| 19/04 | Sogdiana Jizzakh | 2 - 3 | Bunyodkor |
| 13/04 | Qyzylqum | 1 - 3 | Sogdiana Jizzakh |
- PHONG ĐỘ LOK. TASHKENT1
| 27/04 | FK AGMK | 2 - 1 | Lok. Tashkent |
| 23/04 | Nasaf Qarshi | 2 - 3 | Lok. Tashkent |
| 17/04 | Lok. Tashkent | 0 - 2 | Navbahor |
| 12/04 | Dinamo Samarkand | 1 - 2 | Lok. Tashkent |
| 07/04 | Lok. Tashkent | 1 - 1 | Xorazm Urganch |
Nhận định, soi kèo Sogdiana Jizzakh vs Lok. Tashkent
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên SJIZ khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SJIZ
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SJIZ có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LTAS cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sogdiana Jizzakh gặp Lok. Tashkent
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neftchi | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 3 | 28 |
| 2. | Pakhtakor | 11 | 8 | 2 | 1 | 22 | 12 | 26 |
| 3. | Buxoro | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 11 | 20 |
| 4. | Bunyodkor | 11 | 6 | 1 | 4 | 13 | 11 | 19 |
| 5. | Navbahor | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 8 | 16 |
| 6. | FK AGMK | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 14 | 16 |
| 7. | Lok. Tashkent | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 14 | 14 |
| 8. | Andijan | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 | 11 | 13 |
| 9. | Nasaf Qarshi | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 13 |
| 10. | Xorazm Urganch | 10 | 3 | 4 | 3 | 9 | 10 | 13 |
| 11. | Qyzylqum | 10 | 4 | 1 | 5 | 8 | 14 | 13 |
| 12. | Surkhon Termiz | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 16 | 12 |
| 13. | Dinamo Samarkand | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 21 | 11 |
| 14. | Kokand 1912 | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 15 | 11 |
| 15. | Sogdiana Jizzakh | 11 | 2 | 3 | 6 | 19 | 25 | 9 |
| 16. | Mashal Mubarek | 11 | 0 | 0 | 11 | 4 | 21 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN
BÌNH LUẬN:

