Số liệu thống kê, nhận định ST.POLTEN gặp WACKER INNSBRUCK
VĐQG Áo, vòng 15
St.Polten
FT
2 - 0
(0-0)
Wacker Innsbruck
- Thống kê St.Polten đấu với Wacker Innsbruck
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St.Polten gặp Wacker Innsbruck
St.Polten
80%
Hòa
20%
Wacker Innsbruck
0%
| 13/05 | St.Polten | 3 - 1 | Wacker Innsbruck |
| 06/11 | Wacker Innsbruck | 1 - 2 | St.Polten |
| 08/02 | St.Polten | 2 - 2 | Wacker Innsbruck |
| 25/11 | St.Polten | 2 - 0 | Wacker Innsbruck |
| 18/08 | Wacker Innsbruck | 0 - 2 | St.Polten |
- PHONG ĐỘ ST.POLTEN
| 06/04 | St.Polten | 2 - 0 | Austria Klagenfurt |
| 03/04 | Sturm Graz II | 0 - 1 | St.Polten |
| 21/03 | St.Polten | 2 - 1 | Austria Salzburg |
| 07/03 | St.Polten | 4 - 0 | Rapid Wien II |
| 28/02 | St.Polten | 1 - 3 | SKU Amstetten |
- PHONG ĐỘ WACKER INNSBRUCK1
| 04/07 | Wacker Innsbruck | 2 - 1 | Jablonec |
| 14/11 | Grasshoppers | 5 - 2 | Wacker Innsbruck |
| 06/07 | Wacker Innsbruck | 0 - 7 | Jablonec |
| 17/11 | St. Gallen | 6 - 1 | Wacker Innsbruck |
| 22/05 | Wacker Innsbruck | 3 - 0 | Dornbirn |
Nhận định, soi kèo St.Polten vs Wacker Innsbruck
Châu Á: 0.86*0 : 1/4*-0.96
WACK thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PTEN khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PTEN
Tài xỉu: 0.93*2 1/2*0.95
3/5 trận gần đây của PTEN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của WACK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng St.Polten gặp Wacker Innsbruck
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sturm Graz | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 38 |
| 2. | RB Salzburg | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 37 |
| 3. | Lask | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 37 |
| 4. | Austria Wien | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 36 |
| 5. | Hartberg | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 24 | 33 |
| 6. | Rapid Wien | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 33 |
| 7. | WSG Swarovski Tirol | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 31 |
| 8. | SCR Altach | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | 29 |
| 9. | SV Ried | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | 28 |
| 10. | Wolfsberger AC | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | 26 |
| 11. | Grazer AK | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | 20 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | 15 |
BÌNH LUẬN:

