Số liệu thống kê, nhận định STADE RENNAIS gặp LENS
VĐQG Pháp, vòng 29
Stade Rennais
FT
0 - 1
(0-1)
Lens
(31') Loïs Openda
- Diễn biến trận đấu Stade Rennais vs Lens trực tiếp
-
90+1'
Massadio Haïdara
Facundo Medin
-
Djed Spence

Hamari Traor
83'
-
Benjamin Bourigeaud
82'
-
81'
Wesley Saïd
Loïs Opend
-
80'
Deiver Machado
Przemyslaw Frankowsk
-
Jeremy Doku

Lesley Ugochukw
74'
-
74'
David Costa
Angelo Fulgin
-
74'
Alexis Claude-Maurice
Adrien Thomasso
-
61'
Adrien Thomasson
-
Amine Gouiri

Desire Dou
56'
-
Baptiste Santamaria

Christopher Woo
56'
-
Lovro Majer

Karl Toko Ekamb
56'
-
45+1'
Kevin Danso
-
31'
Loïs Openda
-
Desire Doue
27'
- Thống kê Stade Rennais đấu với Lens
| 10(3) | Sút bóng | 12(4) |
| 5 | Phạt góc | 5 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Việt vị | 0 |
| 56% | Cầm bóng | 44% |
Đội hình Stade Rennais
-
30S. Mandanda
-
27H. Traore
-
23W. Omari
-
15C. Wooh
-
5A. Theate
-
25B. Meling
-
33D. Doue
-
14Bourigeaud
-
6L. Ugochukwu
-
17K. Toko Ekambi
-
9A. Kalimuendo
- Đội hình dự bị:
-
19A. Gouiri
-
1D. Alemdar
-
2Joe Rodon
-
8B. Santamaria
-
20F. Tait
-
90Djed Spence
-
10J. Doku
-
21L. Majer
-
18J. Belocian
Đội hình Lens
-
30B. Samba
-
14F. Medina
-
4K. Danso
-
24J. Gradit
-
29P. Frankowski
-
26S. Samed
-
11L. Openda
-
8S. Fofana
-
28A. Thomasson
-
7F. Sotoca
-
20A. Fulgini
- Đội hình dự bị:
-
3D. Machado
-
21M. Haidara
-
23I. Boura
-
16J. Leca
-
10David Costa
-
6J. Onana
-
18A. Buksa
-
22W. Said
-
13L. Poreba
Số liệu đối đầu Stade Rennais gặp Lens
Stade Rennais
0%
Hòa
60%
Lens
40%
| 07/02 | Lens | 3 - 1 | Stade Rennais |
| 29/09 | Stade Rennais | 0 - 0 | Lens |
| 16/03 | Lens | 1 - 0 | Stade Rennais |
| 22/09 | Stade Rennais | 1 - 1 | Lens |
| 13/05 | Stade Rennais | 1 - 1 | Lens |
- PHONG ĐỘ STADE RENNAIS
| 22/03 | Stade Rennais | 0 - 0 | Metz |
| 16/03 | Stade Rennais | 1 - 2 | Lille |
| 08/03 | Nice | 0 - 4 | Stade Rennais |
| 28/02 | Stade Rennais | 1 - 0 | Toulouse |
| 22/02 | Auxerre | 0 - 3 | Stade Rennais |
- PHONG ĐỘ LENS1
Nhận định, soi kèo Stade Rennais vs Lens
Châu Á: 0.90*0 : 0*0.98
REN đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, LEN thi đấu thiếu ổn định: thua TLCA 4/5 trận SK vừa qua.Dự đoán: REN
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.92
5 trận gần đây của REN có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Stade Rennais gặp Lens
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 26 | 19 | 3 | 4 | 58 | 22 | 60 |
| 2. | Lens | 27 | 19 | 2 | 6 | 54 | 24 | 59 |
| 3. | Marseille | 27 | 15 | 4 | 8 | 54 | 35 | 49 |
| 4. | Lyon | 27 | 14 | 5 | 8 | 41 | 29 | 47 |
| 5. | Lille | 27 | 14 | 5 | 8 | 42 | 34 | 47 |
| 6. | Monaco | 27 | 14 | 4 | 9 | 47 | 38 | 46 |
| 7. | Stade Rennais | 27 | 12 | 8 | 7 | 43 | 37 | 44 |
| 8. | Strasbourg | 27 | 11 | 7 | 9 | 43 | 33 | 40 |
| 9. | Toulouse | 27 | 10 | 7 | 10 | 38 | 32 | 37 |
| 10. | Lorient | 27 | 9 | 10 | 8 | 37 | 41 | 37 |
| 11. | Stade Brestois | 27 | 10 | 6 | 11 | 34 | 39 | 36 |
| 12. | Angers | 27 | 9 | 5 | 13 | 24 | 37 | 32 |
| 13. | Paris FC | 27 | 7 | 10 | 10 | 32 | 43 | 31 |
| 14. | Le Havre | 27 | 6 | 9 | 12 | 22 | 35 | 27 |
| 15. | Nice | 27 | 7 | 6 | 14 | 32 | 52 | 27 |
| 16. | Auxerre | 27 | 5 | 7 | 15 | 22 | 36 | 22 |
| 17. | Nantes | 26 | 4 | 5 | 17 | 24 | 45 | 17 |
| 18. | Metz | 27 | 3 | 5 | 19 | 25 | 60 | 14 |
BÌNH LUẬN:

