Số liệu thống kê, nhận định SUWON FC gặp JEONBUK H.MOTOR
VĐQG Hàn Quốc, vòng 2
Suwon FC
FT
1 - 1
(0-0)
Jeonbuk H.Motor
- Thống kê Suwon FC đấu với Jeonbuk H.Motor
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suwon FC gặp Jeonbuk H.Motor
Suwon FC
20%
Hòa
0%
Jeonbuk H.Motor
80%
| 18/10 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Suwon FC |
| 17/06 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Suwon FC |
| 26/04 | Suwon FC | 1 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 14/09 | Suwon FC | 0 - 6 | Jeonbuk H.Motor |
| 12/05 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 3 | Suwon FC |
- PHONG ĐỘ SUWON FC
| 05/09 | Yongin City | 1 - 1 | Suwon FC |
| 30/08 | Suwon FC | 2 - 1 | Busan I'Park |
| 22/08 | Suwon FC | 2 - 0 | Gimhae City |
| 15/08 | Suwon Bluewings | 2 - 2 | Suwon FC |
| 15/07 | Suwon FC | 3 - 2 | Pyeongchang Utd |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR1
| 12/09 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | FC Seoul |
| 09/09 | Gangwon | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 05/09 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 0 | Pohang Steelers |
| 30/08 | Incheon Utd | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
| 25/08 | Gimcheon Sangmu | 0 - 0 | Jeonbuk H.Motor |
Nhận định, soi kèo Suwon FC vs Jeonbuk H.Motor
Châu Á: 0.99*1/2 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEO khi thắng 8/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của SUWC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của JEO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suwon FC gặp Jeonbuk H.Motor
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 29 | 19 | 5 | 5 | 55 | 23 | 62 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 29 | 14 | 5 | 10 | 44 | 38 | 47 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 29 | 11 | 10 | 8 | 36 | 26 | 43 |
| 4. | Jeju Utd | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 29 | 43 |
| 5. | Gangwon | 27 | 10 | 11 | 6 | 34 | 25 | 41 |
| 6. | Pohang Steelers | 29 | 11 | 7 | 11 | 29 | 30 | 40 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 29 | 10 | 9 | 10 | 45 | 36 | 39 |
| 8. | Incheon Utd | 28 | 10 | 7 | 11 | 35 | 32 | 37 |
| 9. | Anyang | 28 | 8 | 10 | 10 | 35 | 45 | 34 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 28 | 4 | 17 | 7 | 26 | 34 | 29 |
| 11. | Bucheon 1995 | 29 | 6 | 11 | 12 | 28 | 41 | 29 |
| 12. | Gwangju | 28 | 1 | 10 | 17 | 18 | 60 | 13 |
BÌNH LUẬN:

