Số liệu thống kê, nhận định SUWON FC gặp ULSAN HYUNDAI
VĐQG Hàn Quốc, vòng 21
Suwon FC
FT
1 - 1
(0-0)
Ulsan Hyundai
- Thống kê Suwon FC đấu với Ulsan Hyundai
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suwon FC gặp Ulsan Hyundai
Suwon FC
40%
Hòa
20%
Ulsan Hyundai
40%
| 09/11 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | Suwon FC |
| 16/08 | Suwon FC | 4 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 02/08 | Ulsan Hyundai | 2 - 3 | Suwon FC |
| 16/03 | Suwon FC | 1 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 23/11 | Ulsan Hyundai | 4 - 2 | Suwon FC |
- PHONG ĐỘ SUWON FC
| 19/09 | Jeonnam Dragons | 0 - 3 | Suwon FC |
| 13/09 | Suwon FC | 1 - 1 | Cheonan City |
| 05/09 | Yongin City | 1 - 1 | Suwon FC |
| 30/08 | Suwon FC | 2 - 1 | Busan I'Park |
| 22/08 | Suwon FC | 2 - 0 | Gimhae City |
- PHONG ĐỘ ULSAN HYUNDAI1
| 19/09 | Anyang | 2 - 1 | Ulsan Hyundai |
| 12/09 | Ulsan Hyundai | 2 - 1 | Incheon Utd |
| 08/09 | Ulsan Hyundai | 1 - 0 | FC Seoul |
| 05/09 | Jeju Utd | 0 - 0 | Ulsan Hyundai |
| 29/08 | Ulsan Hyundai | 3 - 1 | Gimcheon Sangmu |
Nhận định, soi kèo Suwon FC vs Ulsan Hyundai
Châu Á: 0.95*1/4 : 0*0.93
SUWC đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, ULS thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận sân khách vừa qua.Dự đoán: SUWC
Tài xỉu: -0.95*3*0.82
3/5 trận gần đây của SUWC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của ULS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suwon FC gặp Ulsan Hyundai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 30 | 19 | 5 | 6 | 56 | 25 | 62 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 40 | 47 |
| 3. | Jeju Utd | 30 | 12 | 10 | 8 | 35 | 29 | 46 |
| 4. | Jeonbuk H.Motor | 30 | 11 | 11 | 8 | 38 | 28 | 44 |
| 5. | Pohang Steelers | 31 | 12 | 7 | 12 | 31 | 34 | 43 |
| 6. | Gangwon | 29 | 10 | 12 | 7 | 36 | 28 | 42 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 30 | 10 | 10 | 10 | 46 | 37 | 40 |
| 8. | Incheon Utd | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 33 | 38 |
| 9. | Anyang | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 | 47 | 38 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 30 | 5 | 18 | 7 | 30 | 36 | 33 |
| 11. | Bucheon 1995 | 31 | 7 | 11 | 13 | 31 | 43 | 32 |
| 12. | Gwangju | 30 | 1 | 12 | 17 | 21 | 63 | 15 |
BÌNH LUẬN:

