Số liệu thống kê, nhận định SYDNEY FC gặp NEWCASTLE JETS
VĐQG Australia, vòng 27
Sydney FC
FT
3 - 2
(1-2)
Newcastle Jets
- Thống kê Sydney FC đấu với Newcastle Jets
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sydney FC gặp Newcastle Jets
Sydney FC
40%
Hòa
20%
Newcastle Jets
40%
| 20/12 | Newcastle Jets | 2 - 0 | Sydney FC |
| 01/11 | Newcastle Jets | 1 - 4 | Sydney FC |
| 20/04 | Sydney FC | 3 - 2 | Newcastle Jets |
| 04/01 | Newcastle Jets | 2 - 2 | Sydney FC |
| 07/04 | Newcastle Jets | 3 - 1 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC
| 03/01 | Melbourne City | 0 - 0 | Sydney FC |
| 20/12 | Newcastle Jets | 2 - 0 | Sydney FC |
| 13/12 | Perth Glory | 0 - 1 | Sydney FC |
| 06/12 | Central Coast | 1 - 2 | Sydney FC |
| 29/11 | WS Wanderers | 1 - 0 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ NEWCASTLE JETS1
| 01/01 | Auckland FC | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 26/12 | Newcastle Jets | 4 - 5 | Macarthur FC |
| 20/12 | Newcastle Jets | 2 - 0 | Sydney FC |
| 14/12 | Wellington Phoenix | 1 - 3 | Newcastle Jets |
| 06/12 | Newcastle Jets | 0 - 1 | Melbourne City |
Nhận định, soi kèo Sydney FC vs Newcastle Jets
Châu Á: 1.00*0 : 1*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SYD khi thắng 26/47 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SYD
Tài xỉu: 0.98*3 3/4*0.90
3/5 trận gần đây của SYD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NJET cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sydney FC gặp Newcastle Jets
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 11 | 21 |
| 2. | Sydney FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 7 | 19 |
| 3. | Macarthur FC | 12 | 5 | 4 | 3 | 14 | 14 | 19 |
| 4. | Brisbane Roar | 12 | 5 | 3 | 4 | 11 | 10 | 18 |
| 5. | Melbourne City | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 10 | 17 |
| 6. | Melb. Victory | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 15 | 17 |
| 7. | Newcastle Jets | 11 | 5 | 0 | 6 | 23 | 23 | 15 |
| 8. | Adelaide Utd | 11 | 5 | 0 | 6 | 16 | 17 | 15 |
| 9. | Wellington Phoenix | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 20 | 14 |
| 10. | Perth Glory | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 16 | 13 |
| 11. | Central Coast | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 17 | 11 |
| 12. | WS Wanderers | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

