Số liệu thống kê, nhận định THE NEW SAINTS gặp CARMARTHEN
VĐQG Wales, vòng 3
The New Saints
FT
6 - 0
(3-0)
Carmarthen
- Thống kê The New Saints đấu với Carmarthen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu The New Saints gặp Carmarthen
The New Saints
100%
Hòa
0%
Carmarthen
0%
| 04/12 | The New Saints | 1 - 0 | Carmarthen |
| 21/09 | Carmarthen | 2 - 6 | The New Saints |
| 06/10 | Carmarthen | 0 - 3 | The New Saints |
| 25/08 | The New Saints | 6 - 0 | Carmarthen |
| 25/11 | The New Saints | 5 - 2 | Carmarthen |
- PHONG ĐỘ THE NEW SAINTS
| 18/04 | Barry Town | 0 - 1 | The New Saints |
| 03/04 | The New Saints | 2 - 1 | Connahs QN |
| 28/03 | Caernarfon Town | 0 - 4 | The New Saints |
| 21/03 | The New Saints | 0 - 2 | Colwyn Bay |
| 14/03 | Penybont | 1 - 2 | The New Saints |
- PHONG ĐỘ CARMARTHEN1
| 11/09 | Carmarthen | 2 - 2 | Holywell Town |
| 15/02 | Cambrian & Clydach | 3 - 1 | Carmarthen |
| 07/03 | Carmarthen | 1 - 3 | Airbus UK |
| 22/02 | Carmarthen | 1 - 0 | Cefn Druids AFC |
| 08/02 | Penybont | 1 - 2 | Carmarthen |
Nhận định, soi kèo The New Saints vs Carmarthen
Châu Á: 0.92*0 : 2 1/2*0.86
CARM thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TNS khi thắng 14/22 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TNS
Tài xỉu: 0.89*3 3/4*0.89
3/5 trận gần đây của CARM có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng The New Saints gặp Carmarthen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | The New Saints | 22 | 17 | 2 | 3 | 59 | 19 | 53 |
| 2. | Connahs QN | 22 | 14 | 5 | 3 | 48 | 25 | 47 |
| 3. | Penybont | 22 | 11 | 5 | 6 | 36 | 31 | 38 |
| 4. | Caernarfon Town | 22 | 9 | 7 | 6 | 44 | 32 | 34 |
| 5. | Barry Town | 22 | 7 | 9 | 6 | 33 | 25 | 30 |
| 6. | Colwyn Bay | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 25 | 30 |
| 7. | Cardiff Metropolitan | 22 | 6 | 10 | 6 | 33 | 36 | 28 |
| 8. | Briton Ferry | 22 | 6 | 7 | 9 | 32 | 40 | 25 |
| 9. | Haverfordwest | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 39 | 24 |
| 10. | Bala Town | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 30 | 23 |
| 11. | Flint Town Utd | 22 | 5 | 6 | 11 | 34 | 48 | 21 |
| 12. | Llanelli | 22 | 2 | 2 | 18 | 12 | 59 | 8 |
BÌNH LUẬN:

