Số liệu thống kê, nhận định TIANJIN TIGERS gặp WUHAN YANGTZE
VĐQG Trung Quốc, vòng 14
Tianjin Tigers
FT
0 - 0
(0-0)
Wuhan Yangtze
- Thống kê Tianjin Tigers đấu với Wuhan Yangtze
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Tianjin Tigers gặp Wuhan Yangtze
Tianjin Tigers
60%
Hòa
40%
Wuhan Yangtze
0%
| 14/12 | Wuhan Yangtze | 0 - 3 | Tianjin Tigers |
| 24/10 | Tianjin Tigers | 3 - 1 | Wuhan Yangtze |
| 06/08 | Wuhan Yangtze | 1 - 1 | Tianjin Tigers |
| 17/05 | Tianjin Tigers | 2 - 1 | Wuhan Yangtze |
| 28/09 | Tianjin Tigers | 0 - 0 | Wuhan Yangtze |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIGERS
| 14/03 | Shenzhen Peng City | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
| 07/03 | Tianjin Tigers | 0 - 0 | Chong. Tongliang |
| 31/01 | Kryvbas | 3 - 0 | Tianjin Tigers |
| 22/11 | Tianjin Tigers | 1 - 3 | Sh. Shenhua |
| 01/11 | Shandong Taishan | 2 - 1 | Tianjin Tigers |
- PHONG ĐỘ WUHAN YANGTZE1
Nhận định, soi kèo Tianjin Tigers vs Wuhan Yangtze
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WUHZ khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WUHZ
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của TIAN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của WUHZ cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Tianjin Tigers gặp Wuhan Yangtze
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 |
| 2. | Shandong Taishan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 3. | Henan Songshan | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 |
| 4. | Sh. Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 5. | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 6. | Chong. Tongliang | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 7. | Shanghai Port | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 |
| 8. | Wuhan Three T. | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 9. | Yunnan Yukun | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 10. | Beijing Guoan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 11. | Shenzhen Peng City | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| 12. | Tianjin Tigers | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 14. | Liaoning Tieren | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 15. | Dalian Young Boy | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 |
| 16. | Qingdao West Coast | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

