Số liệu thống kê, nhận định TOKUSHIMA VORTIS gặp VENTFORET KOFU

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 27

Tokushima Vortis

FT

1 - 2

(0-0)

Ventforet Kofu

- Thống kê Tokushima Vortis đấu với Ventforet Kofu

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Tokushima Vortis gặp Ventforet Kofu

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kochi United SC 4 3 1 0 10 5 10
2. Tokushima Vortis 4 3 0 1 12 3 9
3. Alb. Niigata (JPN) 4 3 0 1 6 4 9
4. Kataller Toyama 4 2 1 1 9 5 7
5. Zweigen Kan. 4 1 2 1 5 5 5
6. FC Imabari 4 1 1 2 2 3 4
7. Nara Club 4 1 1 2 3 10 4
8. Kamatamare San. 4 1 0 3 2 9 3
9. Ehime FC 4 0 2 2 4 6 2
10. FC Osaka 4 0 2 2 2 5 2
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 4 4 0 0 10 4 12
2. Roas. Kumamoto 4 3 1 0 10 4 10
3. Oita Trinita 4 3 0 1 7 3 9
4. Kagoshima 4 3 0 1 7 4 9
5. Renofa Yamaguchi 4 1 1 2 3 4 4
6. Gainare Tottori 4 1 1 2 4 6 4
7. Rayluck Shiga 4 1 1 2 3 5 4
8. Sagan Tosu 4 0 2 2 4 6 2
9. Ryukyu 4 0 2 2 3 7 2
10. Giravanz Kita. 4 0 0 4 3 11 0
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 4 3 1 0 7 2 10
2. Shonan Bellmare 4 3 0 1 9 3 9
3. Blaublitz Akita 4 3 0 1 7 5 9
4. Montedio Yama. 4 2 1 1 6 5 7
5. Thespa Kusatsu 3 1 1 1 4 4 4
6. Vanraure Hachinohe 3 1 1 1 1 1 4
7. Tochigi SC 3 1 0 2 6 4 3
8. Yokohama FC 4 1 0 3 6 8 3
9. Sagamihara 3 1 0 2 3 7 3
10. Tochigi City 4 0 0 4 3 13 0
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 4 4 0 0 13 4 12
2. Ventforet Kofu 4 3 1 0 8 2 10
3. FC Gifu 4 3 1 0 6 2 10
4. Fujieda MYFC 4 2 1 1 5 4 7
5. Iwaki FC 3 1 1 1 2 2 4
6. Matsumoto Yama. 4 1 0 3 3 6 3
7. Jubilo Iwata 4 0 2 2 2 4 2
8. Nagano Parceiro 4 0 2 2 2 5 2
9. Consa. Sapporo 4 0 1 3 4 7 1
10. Fukushima Utd 3 0 1 2 1 10 1
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo