Số liệu thống kê, nhận định TOKYO VERDY gặp ALB. NIIGATA (JPN)
VĐQG Nhật Bản, vòng 34
Tokyo Verdy
FT
1 - 0
(1-0)
Alb. Niigata (JPN)
- Thống kê Tokyo Verdy đấu với Alb. Niigata (JPN)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Tokyo Verdy gặp Alb. Niigata (JPN)
Tokyo Verdy
60%
Hòa
40%
Alb. Niigata (JPN)
0%
| 18/10 | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 21/05 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Tokyo Verdy |
| 08/03 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Tokyo Verdy |
| 23/10 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 2 | Tokyo Verdy |
| 16/03 | Tokyo Verdy | 2 - 2 | Alb. Niigata (JPN) |
- PHONG ĐỘ TOKYO VERDY
| 14/03 | Tokyo Verdy | 1 - 0 | Urawa Red |
| 07/03 | Kashima Antlers | 2 - 0 | Tokyo Verdy |
| 28/02 | Yokohama FM | 3 - 2 | Tokyo Verdy |
| 21/02 | Tokyo Verdy | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 15/02 | Kashiwa Reysol | 1 - 2 | Tokyo Verdy |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)1
Nhận định, soi kèo Tokyo Verdy vs Alb. Niigata (JPN)
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Tokyo Verdy khi thắng 6/11 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: TVE
Tài xỉu: -0.93*2*0.80
3/5 trận gần đây củ Tokyo Verdy có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Alb. Niigata cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Tokyo Verdy gặp Alb. Niigata (JPN)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 3 | 16 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | 12 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 12 | |||||||||||
| 4. | Tokyo Verdy | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 11 | |||||||||||
| 5. | Urawa Red | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 5 | 10 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 7 | |||||||||||
| 7. | Yokohama FM | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | 6 | |||||||||||
| 8. | Mito Hollyhock | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 11 | 5 | |||||||||||
| 9. | JEF United Chiba | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | 5 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 12 | 3 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 3 | 11 | |||||||||||
| 2. | Sanf Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 11 | |||||||||||
| 3. | Gamba Osaka | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 11 | |||||||||||
| 4. | Kyoto Sanga | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 9 | |||||||||||
| 5. | Cerezo Osaka | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 9 | |||||||||||
| 6. | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 9 | |||||||||||
| 7. | V-Varen Nagasaki | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | 9 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 6 | 8 | |||||||||||
| 9. | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 8 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | 2 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

