Số liệu thống kê, nhận định TOKYO VERDY gặp FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 8
Tokyo Verdy
FT
2 - 2
(2-0)
FC Tokyo
- Thống kê Tokyo Verdy đấu với FC Tokyo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Tokyo Verdy gặp FC Tokyo
Tokyo Verdy
0%
Hòa
80%
FC Tokyo
20%
| 15/09 | FC Tokyo | 1 - 0 | Tokyo Verdy |
| 02/04 | Tokyo Verdy | 2 - 2 | FC Tokyo |
| 17/08 | FC Tokyo | 0 - 0 | Tokyo Verdy |
| 13/04 | Tokyo Verdy | 2 - 2 | FC Tokyo |
| 12/07 | FC Tokyo | 1 - 1 | Tokyo Verdy |
- PHONG ĐỘ TOKYO VERDY
| 21/02 | Tokyo Verdy | 2 - 2 | Machida Zelvia |
| 15/02 | Kashiwa Reysol | 1 - 2 | Tokyo Verdy |
| 08/02 | Tokyo Verdy | 3 - 1 | Mito Hollyhock |
| 06/12 | Gamba Osaka | 4 - 1 | Tokyo Verdy |
| 30/11 | Tokyo Verdy | 0 - 1 | Kashima Antlers |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 21/02 | Kawasaki Fro. | 1 - 2 | FC Tokyo |
| 14/02 | FC Tokyo | 1 - 1 | Urawa Red |
| 07/02 | FC Tokyo | 1 - 1 | Kashima Antlers |
| 06/12 | FC Tokyo | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 30/11 | Vissel Kobe | 0 - 0 | FC Tokyo |
Nhận định, soi kèo Tokyo Verdy vs FC Tokyo
Châu Á: 0.97*0 : 0*0.91
TVE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, TOK thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: TOK
Tài xỉu: 0.98*2 1/4*0.90
4/5 trận gần đây của TVE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TOK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Tokyo Verdy gặp FC Tokyo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Kyoto Sanga | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | |||||||||||
| 3. | Gamba Osaka | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | |||||||||||
| 4. | Cerezo Osaka | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | |||||||||||
| 5. | Vissel Kobe | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | |||||||||||
| 7. | Nagoya Grampus | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | |||||||||||
| 8. | V-Varen Nagasaki | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | |||||||||||
| 9. | Okayama | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Urawa Red | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | |||||||||||
| 2. | Tokyo Verdy | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 | |||||||||||
| 3. | Kashima Antlers | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | |||||||||||
| 4. | Machida Zelvia | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 5 | |||||||||||
| 5. | FC Tokyo | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | |||||||||||
| 6. | Kawasaki Fro. | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | |||||||||||
| 8. | JEF United Chiba | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 9 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

