Số liệu thống kê, nhận định TOLEDO/PR gặp PARANA STC/PR
Brazil Paranaense, vòng 10
Toledo/PR
FT
0 - 5
(0-4)
Parana STC/PR
- Thống kê Toledo/PR đấu với Parana STC/PR
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Toledo/PR gặp Parana STC/PR
Toledo/PR
33%
Hòa
33%
Parana STC/PR
33%
| 27/01 | Parana STC/PR | 0 - 2 | Toledo/PR |
| 27/03 | Toledo/PR | 0 - 5 | Parana STC/PR |
| 11/02 | Parana STC/PR | 1 - 1 | Toledo/PR |
- PHONG ĐỘ TOLEDO/PR
| 08/05 | Cascavel/PR | 3 - 1 | Toledo/PR |
| 01/04 | Cianorte/PR | 1 - 0 | Toledo/PR |
| 16/03 | Toledo/PR | 1 - 0 | Parana/PR |
| 09/03 | Operario F./PR | 1 - 1 | Toledo/PR |
| 01/03 | Toledo/PR | 1 - 1 | Coritiba/PR |
- PHONG ĐỘ PARANA STC/PR1
| 26/02 | Azuriz FC/PR | 1 - 0 | Parana STC/PR |
| 18/02 | Parana STC/PR | 1 - 0 | Andraus Brasil/PR |
| 15/02 | Parana STC/PR | 3 - 3 | Galo Maringa/PR |
| 12/02 | Maringa/PR | 1 - 0 | Parana STC/PR |
| 04/02 | Athletico/PR | 4 - 0 | Parana STC/PR |
Nhận định, soi kèo Toledo/PR vs Parana STC/PR
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PSTC khi thắng 0/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PSTC
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của TOLE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PSTC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Toledo/PR gặp Parana STC/PR
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Londrina/PR | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 3 | 14 | |||||||||||
| 2. | Foz do Iguacu/PR | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 | 11 | |||||||||||
| 3. | Athletico/PR | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | |||||||||||
| 4. | Independente SJ/PR | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 3 | 10 | |||||||||||
| 5. | Maringa/PR | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 8 | |||||||||||
| 6. | Cascavel/PR | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Azuriz FC/PR | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | 11 | |||||||||||
| 2. | Coritiba/PR | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | |||||||||||
| 3. | Cianorte/PR | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | 7 | |||||||||||
| 4. | Operario F./PR | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | 5 | |||||||||||
| 5. | Andraus Brasil/PR | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | 4 | |||||||||||
| 6. | Galo Maringa/PR | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU BRAZIL PARANAENSE
BÌNH LUẬN:

