Số liệu thống kê, nhận định TROYES gặp MONACO
VĐQG Pháp, vòng 38
Troyes
FT
0 - 3
(0-1)
Monaco
(90+3') Jordi Mboula
(71') Rony Lopes
(22') Rony Lopes
- Diễn biến trận đấu Troyes vs Monaco trực tiếp
-
90+3'
Jordi Mboula
-
90+1'
Jordi Mboula
Rony Lope
-
89'
Rony Lopes
-
87'
Almamy Toure
Djibril Sidib
-
Bryan Mbeumo

Suk Hyun-Ju
80'
-
80'
Falcao
Moussa Syll
-
Adama Niane

Benjamin Nive
72'
-
71'
Rony Lopes
-
Christophe Herelle
68'
-
Bryan Pele

Chaouki Ben Saad
63'
-
22'
Rony Lopes
- Thống kê Troyes đấu với Monaco
| 12(4) | Sút bóng | 21(14) |
| 6 | Phạt góc | 2 |
| 14 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 43% | Cầm bóng | 57% |
Đội hình Troyes
- Đội hình dự bị:
Đội hình Monaco
- Đội hình dự bị:
Số liệu đối đầu Troyes gặp Monaco
Troyes
20%
Hòa
20%
Monaco
60%
- PHONG ĐỘ TROYES
- PHONG ĐỘ MONACO1
Nhận định, soi kèo Troyes vs Monaco
Châu Á: 0.88*1 : 0*1.00
MON chơi không tốt trên SK khi thua 2/3 trận vừa qua. Lợi thế sân nhà sẽ là điểm tựa để TRO có một trận đấu khả quan.Dự đoán: TRO
Tài xỉu: 0.93*3*0.93
4/5 trận gần đây của TRO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MON cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Troyes gặp Monaco
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 | 27 | 70 |
| 2. | Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 62 | 33 | 67 |
| 3. | Lyon | 32 | 18 | 6 | 8 | 52 | 34 | 60 |
| 4. | Lille | 32 | 17 | 7 | 8 | 51 | 35 | 58 |
| 5. | Stade Rennais | 32 | 16 | 8 | 8 | 56 | 46 | 56 |
| 6. | Monaco | 32 | 16 | 6 | 10 | 56 | 48 | 54 |
| 7. | Marseille | 32 | 16 | 5 | 11 | 59 | 44 | 53 |
| 8. | Strasbourg | 31 | 13 | 7 | 11 | 50 | 41 | 46 |
| 9. | Lorient | 32 | 10 | 12 | 10 | 44 | 49 | 42 |
| 10. | Toulouse | 32 | 11 | 8 | 13 | 45 | 45 | 41 |
| 11. | Paris FC | 32 | 10 | 11 | 11 | 44 | 47 | 41 |
| 12. | Stade Brestois | 31 | 10 | 8 | 13 | 41 | 51 | 38 |
| 13. | Angers | 32 | 9 | 7 | 16 | 27 | 46 | 34 |
| 14. | Le Havre | 32 | 6 | 14 | 12 | 30 | 43 | 32 |
| 15. | Nice | 32 | 7 | 10 | 15 | 36 | 58 | 31 |
| 16. | Auxerre | 32 | 6 | 10 | 16 | 30 | 43 | 28 |
| 17. | Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 29 | 52 | 23 |
| 18. | Metz | 32 | 3 | 7 | 22 | 32 | 72 | 16 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
BÌNH LUẬN:

