Số liệu thống kê, nhận định U. LA CALERA gặp UNIV. CATOLICA(CHL)
VĐQG Chi Lê, vòng Apt 1
U. La Calera
FT
0 - 0
(0-0)
Univ. Catolica(CHL)
- Thống kê U. La Calera đấu với Univ. Catolica(CHL)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu U. La Calera gặp Univ. Catolica(CHL)
U. La Calera
40%
Hòa
20%
Univ. Catolica(CHL)
40%
- PHONG ĐỘ U. LA CALERA
| 26/10 | U. La Calera | 3 - 1 | Univ. Catolica(CHL) |
| 12/10 | Dep.Concepcion | 1 - 1 | U. La Calera |
| 15/09 | U. La Calera | 1 - 0 | Deportes Limache |
| 07/09 | O Higgins | 2 - 1 | U. La Calera |
| 01/09 | U. La Calera | 0 - 1 | La Serena |
- PHONG ĐỘ UNIV. CATOLICA(CHL)1
| 26/10 | U. La Calera | 3 - 1 | Univ. Catolica(CHL) |
| 13/09 | Palestino | 2 - 3 | Univ. Catolica(CHL) |
| 06/09 | Everton CD | 0 - 1 | Univ. Catolica(CHL) |
| 01/09 | Univ. Catolica(CHL) | 3 - 2 | O Higgins |
| 27/08 | Coquimbo Unido | 1 - 2 | Univ. Catolica(CHL) |
Nhận định, soi kèo U. La Calera vs Univ. Catolica(CHL)
Châu Á: 0.99*0 : 1/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để ULC có một trận đấu khả quan.Dự đoán: ULC
Tài xỉu: 0.99*2 1/2*0.87
4/5 trận gần đây của ULC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của UCAT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng U. La Calera gặp Univ. Catolica(CHL)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Colo Colo | 25 | 17 | 4 | 4 | 51 | 28 | 55 |
| 2. | Univ. de Chile | 23 | 12 | 6 | 5 | 35 | 19 | 42 |
| 3. | Univ. Catolica(CHL) | 24 | 13 | 3 | 8 | 51 | 36 | 42 |
| 4. | Palestino | 25 | 11 | 5 | 9 | 39 | 36 | 38 |
| 5. | Deportes Limache | 25 | 11 | 4 | 10 | 46 | 37 | 37 |
| 6. | Everton CD | 25 | 10 | 7 | 8 | 39 | 30 | 37 |
| 7. | Nublense | 24 | 9 | 8 | 7 | 30 | 32 | 35 |
| 8. | Huachipato | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 | 39 | 34 |
| 9. | Coquimbo Unido | 25 | 9 | 5 | 11 | 37 | 36 | 32 |
| 10. | Dep.Concepcion | 24 | 9 | 5 | 10 | 26 | 27 | 32 |
| 11. | La Serena | 24 | 7 | 9 | 8 | 36 | 41 | 30 |
| 12. | Audax Italiano | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 31 | 28 |
| 13. | O Higgins | 24 | 8 | 3 | 13 | 28 | 38 | 27 |
| 14. | U. La Calera | 25 | 7 | 6 | 12 | 27 | 37 | 27 |
| 15. | Cobresal | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 50 | 23 |
| 16. | U.Concepcion | 25 | 6 | 5 | 14 | 18 | 41 | 23 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ
BÌNH LUẬN:

