Số liệu thống kê, nhận định U. LA CALERA gặp UNIV. CATOLICA(CHL)
VĐQG Chi Lê, vòng 15
U. La Calera
FT
1 - 1
(1-1)
Univ. Catolica(CHL)
- Thống kê U. La Calera đấu với Univ. Catolica(CHL)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu U. La Calera gặp Univ. Catolica(CHL)
U. La Calera
0%
Hòa
40%
Univ. Catolica(CHL)
60%
- PHONG ĐỘ U. LA CALERA
| 07/03 | La Serena | 3 - 0 | U. La Calera |
| 28/02 | U. La Calera | 3 - 0 | Audax Italiano |
| 21/02 | U. La Calera | 0 - 1 | Nublense |
| 16/02 | Colo Colo | 1 - 0 | U. La Calera |
| 10/02 | U. La Calera | 3 - 1 | Cobresal |
- PHONG ĐỘ UNIV. CATOLICA(CHL)1
| 08/03 | O Higgins | 1 - 0 | Univ. Catolica(CHL) |
| 02/03 | Nublense | 1 - 2 | Univ. Catolica(CHL) |
| 22/02 | Univ. Catolica(CHL) | 3 - 1 | Coquimbo Unido |
| 15/02 | Cobresal | 3 - 2 | Univ. Catolica(CHL) |
| 09/02 | Univ. Catolica(CHL) | 2 - 0 | Dep.Concepcion |
Nhận định, soi kèo U. La Calera vs Univ. Catolica(CHL)
Châu Á: 0.93*0 : 0*0.95
UCAT thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. ULC có thể tận dụng lợi thế sân nhà để vượt qua đội khách.Dự đoán: ULC
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.80
4/5 trận gần đây của ULC có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của UCAT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng U. La Calera gặp Univ. Catolica(CHL)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Colo Colo | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 2. | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 11 |
| 3. | Nublense | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | 11 |
| 4. | Univ. Catolica(CHL) | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 10 |
| 5. | Coquimbo Unido | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 7 | 9 |
| 6. | U. La Calera | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 6 | 9 |
| 7. | Huachipato | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | 9 |
| 8. | O Higgins | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | 9 |
| 9. | La Serena | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 8 |
| 10. | Palestino | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 8 |
| 11. | U.Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | 8 |
| 12. | Univ. de Chile | 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 5 | 7 |
| 13. | Audax Italiano | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | 7 |
| 14. | Cobresal | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | 7 |
| 15. | Everton CD | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 7 | 6 |
| 16. | Dep.Concepcion | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ
BÌNH LUẬN:

