Số liệu thống kê, nhận định UNIV. DE CHILE gặp SAN LUIS QUI.
VĐQG Chi Lê, vòng Cls 3
Univ. de Chile
D. Pizarro (Kiến tạo: J. Beausejour) (62')
M. Pinilla (Kiến tạo: Y. Soteldo) (55')
N. Guerra (Kiến tạo: J. Beausejour) (39')
FT
3 - 0
(1-0)
San Luis Qui.
- Thống kê Univ. de Chile đấu với San Luis Qui.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Univ. de Chile gặp San Luis Qui.
Univ. de Chile
80%
Hòa
20%
San Luis Qui.
0%
| 28/06 | San Luis Qui. | 1 - 3 | Univ. de Chile |
| 25/06 | Univ. de Chile | 1 - 0 | San Luis Qui. |
| 11/11 | San Luis Qui. | 1 - 2 | Univ. de Chile |
| 17/02 | Univ. de Chile | 3 - 0 | San Luis Qui. |
| 10/10 | Univ. de Chile | 2 - 2 | San Luis Qui. |
- PHONG ĐỘ UNIV. DE CHILE
| 19/04 | Everton CD | 0 - 0 | Univ. de Chile |
| 13/04 | Nublense | 1 - 0 | Univ. de Chile |
| 06/04 | Univ. de Chile | 4 - 0 | La Serena |
| 25/03 | Univ. de Chile | 0 - 1 | U. La Calera |
| 15/03 | Coquimbo Unido | 0 - 1 | Univ. de Chile |
- PHONG ĐỘ SAN LUIS QUI.1
| 20/04 | San Luis Qui. | 2 - 1 | Iquique |
| 13/04 | San. Wanderers | 3 - 1 | San Luis Qui. |
| 30/03 | San Luis Qui. | 3 - 2 | Deportes Santa Cruz |
| 23/03 | Temuco | 1 - 1 | San Luis Qui. |
| 15/03 | San Luis Qui. | 2 - 2 | Dep. Copiapo |
Nhận định, soi kèo Univ. de Chile vs San Luis Qui.
Châu Á: **
UDC đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, SLQ thi đấu thiếu ổn định: thua 1/5 trận vừa qua.Dự đoán: UDC
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SLQ có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Univ. de Chile gặp San Luis Qui.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Deportes Limache | 10 | 6 | 2 | 2 | 23 | 9 | 20 |
| 2. | Huachipato | 10 | 6 | 0 | 4 | 18 | 14 | 18 |
| 3. | Colo Colo | 9 | 6 | 0 | 3 | 9 | 5 | 18 |
| 4. | Univ. Catolica(CHL) | 10 | 5 | 2 | 3 | 24 | 16 | 17 |
| 5. | Nublense | 10 | 4 | 5 | 1 | 11 | 7 | 17 |
| 6. | O Higgins | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 16 | 16 |
| 7. | U. La Calera | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 14 | 16 |
| 8. | Univ. de Chile | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 6 | 14 |
| 9. | Palestino | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 17 | 14 |
| 10. | U.Concepcion | 10 | 4 | 2 | 4 | 8 | 17 | 14 |
| 11. | Coquimbo Unido | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 11 | 13 |
| 12. | La Serena | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 14 | 13 |
| 13. | Audax Italiano | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 14 | 10 |
| 14. | Everton CD | 10 | 2 | 3 | 5 | 6 | 10 | 9 |
| 15. | Cobresal | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 23 | 7 |
| 16. | Dep.Concepcion | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 17 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CHI LÊ
BÌNH LUẬN:

