Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp CFR CLUJ
VĐQG Romania, vòng Playoff 10
Universitatea Craiova
FT
0 - 1
(0-0)
CFR Cluj
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với CFR Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp CFR Cluj
Universitatea Craiova
20%
Hòa
60%
CFR Cluj
20%
| 08/12 | Universitatea Craiova | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 04/08 | CFR Cluj | 2 - 3 | Universitatea Craiova |
| 11/05 | Universitatea Craiova | 2 - 2 | CFR Cluj |
| 08/04 | CFR Cluj | 2 - 0 | Universitatea Craiova |
| 04/04 | CFR Cluj | 1 - 1 | Universitatea Craiova |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ1
| 21/02 | CFR Cluj | 2 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 16/02 | Hermannstadt | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 11/02 | CFR Cluj | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 08/02 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 04/02 | UTA Arad | 0 - 1 | CFR Cluj |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs CFR Cluj
Châu Á: 0.85*0 : 0*-0.97
CLU thi đấu thất thường: thua 3/4 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên CSCR khi thắng 2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của CSCR có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CLU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp CFR Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 28 | 16 | 8 | 4 | 50 | 25 | 56 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 28 | 14 | 10 | 4 | 42 | 25 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 28 | 15 | 7 | 6 | 44 | 28 | 52 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 28 | 13 | 8 | 7 | 45 | 39 | 47 |
| 6. | Arges Pitesti | 28 | 14 | 4 | 10 | 36 | 28 | 46 |
| 7. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 8. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 9. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 27 | 11 | 7 | 9 | 39 | 34 | 40 |
| 11. | Farul Constanta | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 34 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 28 | 6 | 10 | 12 | 22 | 30 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 27 | 6 | 7 | 14 | 26 | 56 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 28 | 7 | 3 | 18 | 26 | 44 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 27 | 2 | 9 | 16 | 23 | 48 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 27 | 2 | 5 | 20 | 21 | 58 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

