Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp UNIVERSITAEA CLUJ
VĐQG Romania, vòng 25
Universitatea Craiova
FT
1 - 0
(1-0)
Universitaea Cluj
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với Universitaea Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp Universitaea Cluj
Universitatea Craiova
60%
Hòa
20%
Universitaea Cluj
20%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ1
| 21/02 | Botosani | 1 - 3 | Universitaea Cluj |
| 15/02 | Universitaea Cluj | 4 - 1 | FK Csikszereda |
| 12/02 | Universitaea Cluj | 2 - 0 | Otelul Galati |
| 08/02 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 03/02 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | Arges Pitesti |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj
Châu Á: -0.95*0 : 1/2*0.83
CSCR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, UCL thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.89*2*0.97
4/5 trận gần đây của CSCR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UCL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp Universitaea Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 27 | 15 | 8 | 4 | 47 | 25 | 53 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 27 | 14 | 10 | 3 | 41 | 23 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 27 | 14 | 7 | 6 | 42 | 27 | 49 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 27 | 12 | 8 | 7 | 43 | 38 | 44 |
| 6. | Arges Pitesti | 27 | 13 | 4 | 10 | 35 | 28 | 43 |
| 7. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 8. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 9. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 27 | 11 | 7 | 9 | 39 | 34 | 40 |
| 11. | Farul Constanta | 27 | 10 | 8 | 9 | 39 | 33 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 27 | 6 | 10 | 11 | 21 | 28 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 27 | 6 | 7 | 14 | 26 | 56 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 27 | 7 | 3 | 17 | 26 | 41 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 27 | 2 | 9 | 16 | 23 | 48 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 27 | 2 | 5 | 20 | 21 | 58 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 3, ngày 03/02 | |||
| 21h00 | Petrolul Ploiesti | 1 - 0 | Unirea Slobozia |
| 22h59 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | Arges Pitesti |
| Thứ 4, ngày 04/02 | |||
| 01h30 | Hermannstadt | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
| 21h00 | FC Metaloglobus | 0 - 1 | FK Csikszereda |
| 22h59 | UTA Arad | 0 - 1 | CFR Cluj |
| Thứ 5, ngày 05/02 | |||
| 01h30 | Farul Constanta | 2 - 3 | Dinamo Bucuresti |
| 22h59 | Universitatea Craiova | 1 - 0 | Otelul Galati |
| Thứ 6, ngày 06/02 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | 2 - 1 | Botosani |
BÌNH LUẬN:

