Số liệu thống kê, nhận định VIỆT NAM NỮ gặp AUSTRALIA NỮ
VCK Nữ Châu Á, vòng 2
FT
(75') H. Raso (Kiến tạo: A. Chidiac)
(O.g 71') Nguyen Thi Tuyet Dung
(51') S. Kerr (Kiến tạo: A. Kennedy)
(44') S. Kerr (Kiến tạo: A. Kennedy)
(28') E. van Egmond (Kiến tạo: K. Simon)
(21') C. Logarzo (Kiến tạo: K. Simon)
(18') A. Kennedy (Kiến tạo: E. Kellond)
(8') K. Simon (Kiến tạo: S. Kerr)
- Thống kê Việt Nam Nữ đấu với Australia Nữ
| 1(1) | Sút bóng | 11(3) |
| 1 | Phạt góc | 9 |
| 3 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 9 |
| 35% | Cầm bóng | 65% |
Số liệu đối đầu Việt Nam Nữ gặp Australia Nữ
| 11/03 | Việt Nam Nữ | 1 - 2 | Australia Nữ |
| 06/03 | Australia Nữ | 5 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 11/04 | Việt Nam Nữ | 0 - 8 | Australia Nữ |
| 02/03 | Australia Nữ | 9 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 21/05 | Australia Nữ | 11 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 10/03 | Nhật Bản Nữ | 4 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 07/03 | Đài Loan Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 04/03 | Việt Nam Nữ | 2 - 1 | Ấn Độ Nữ |
| 30/01 | Việt Nam Nữ | 2 - 6 | Uzbekistan Nữ |
| 17/12 | Việt Nam Nữ | 0 - 0 | Philippines Nữ |
| 15/04 | Kenya Nữ | 0 - 2 | Australia Nữ |
| 11/04 | Australia Nữ | 5 - 0 | Malawi Nữ |
| 21/03 | Nhật Bản Nữ | 1 - 0 | Australia Nữ |
| 17/03 | Trung Quốc Nữ | 1 - 2 | Australia Nữ |
| 13/03 | Australia Nữ | 2 - 1 | Triều Tiên Nữ |
Nhận định, soi kèo Việt Nam Nữ vs Australia Nữ
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AUSW khi thắng 6/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AUSW
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của VIEW có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Việt Nam Nữ gặp Australia Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 3 | 7 | |||||||||||
| 2. | Australia Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 7 | |||||||||||
| 3. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | |||||||||||
| 4. | Iran Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Trung Quốc Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Triều Tiên Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 6 | |||||||||||
| 3. | Uzbekistan Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 11 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Đài Loan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | |||||||||||
| 3. | Việt Nam Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 | |||||||||||
| 4. | Ấn Độ Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 16 | 0 | |||||||||||

