Số liệu thống kê, nhận định WACKER INNSBRUCK gặp LIEFERING
Hạng 2 Áo, vòng 18
Wacker Innsbruck
FT
0 - 1
(0-0)
Liefering
- Thống kê Wacker Innsbruck đấu với Liefering
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wacker Innsbruck gặp Liefering
Wacker Innsbruck
20%
Hòa
20%
Liefering
60%
| 08/04 | Liefering | 0 - 1 | Wacker Innsbruck |
| 17/09 | Wacker Innsbruck | 2 - 2 | Liefering |
| 14/03 | Wacker Innsbruck | 0 - 1 | Liefering |
| 25/09 | Liefering | 2 - 0 | Wacker Innsbruck |
| 24/06 | Wacker Innsbruck | 1 - 4 | Liefering |
- PHONG ĐỘ WACKER INNSBRUCK
| 04/07 | Wacker Innsbruck | 2 - 1 | Jablonec |
| 14/11 | Grasshoppers | 5 - 2 | Wacker Innsbruck |
| 06/07 | Wacker Innsbruck | 0 - 7 | Jablonec |
| 17/11 | St. Gallen | 6 - 1 | Wacker Innsbruck |
| 22/05 | Wacker Innsbruck | 3 - 0 | Dornbirn |
- PHONG ĐỘ LIEFERING1
| 11/04 | Liefering | 3 - 1 | Floridsdorfer AC |
| 06/04 | Liefering | 0 - 1 | SKU Amstetten |
| 21/03 | Liefering | 2 - 5 | Hertha Wels |
| 14/03 | Austria Salzburg | 2 - 0 | Liefering |
| 11/03 | Sturm Graz II | 0 - 1 | Liefering |
Nhận định, soi kèo Wacker Innsbruck vs Liefering
Châu Á: 1.00*0 : 1/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LIEF khi thắng 8/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LIEF
Tài xỉu: 0.94*3*0.88
3/5 trận gần đây của WACK có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LIEF cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wacker Innsbruck gặp Liefering
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aust Lustenau | 25 | 14 | 6 | 5 | 37 | 23 | 48 |
| 2. | St.Polten | 24 | 15 | 2 | 7 | 43 | 27 | 47 |
| 3. | Admira | 25 | 11 | 11 | 3 | 48 | 25 | 44 |
| 4. | Floridsdorfer AC | 25 | 13 | 5 | 7 | 37 | 17 | 44 |
| 5. | SKU Amstetten | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 43 |
| 6. | Austria Wien II | 25 | 11 | 6 | 8 | 31 | 30 | 39 |
| 7. | First Vienna | 25 | 10 | 6 | 9 | 29 | 24 | 36 |
| 8. | Liefering | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 | 38 | 35 |
| 9. | Austria Salzburg | 25 | 7 | 9 | 9 | 31 | 35 | 30 |
| 10. | Rapid Wien II | 26 | 8 | 5 | 13 | 33 | 42 | 29 |
| 11. | Austria Klagenfurt | 24 | 8 | 5 | 11 | 26 | 36 | 29 |
| 12. | Kapfenberg | 25 | 8 | 4 | 13 | 29 | 44 | 28 |
| 13. | Hertha Wels | 25 | 7 | 6 | 12 | 34 | 37 | 27 |
| 14. | Sturm Graz II | 24 | 5 | 6 | 13 | 26 | 40 | 21 |
| 15. | SW Bregenz | 25 | 3 | 9 | 13 | 32 | 51 | 18 |
| 16. | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 26 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ÁO
| Thứ 6, ngày 20/02 | |||
| 23h00 | Austria Klagenfurt | Hoãn | SV Stripfing |
| Thứ 7, ngày 21/02 | |||
| 00h00 | Aust Lustenau | 2 - 1 | Kapfenberg |
| 02h30 | First Vienna | 2 - 1 | St.Polten |
| C.Nhật, ngày 22/02 | |||
| 16h30 | SKU Amstetten | 1 - 1 | Hertha Wels |
| Thứ 4, ngày 25/02 | |||
| 00h30 | Admira | 2 - 1 | Austria Wien II |
| Thứ 4, ngày 04/03 | |||
| 02h30 | Rapid Wien II | 1 - 1 | Austria Salzburg |
| Thứ 4, ngày 11/03 | |||
| 00h30 | Sturm Graz II | 0 - 1 | Liefering |
| 00h30 | Floridsdorfer AC | 2 - 0 | SW Bregenz |
BÌNH LUẬN:

