Số liệu thống kê, nhận định WACKER INNSBRUCK gặp MATTERSBURG
VĐQG Áo, vòng 24
Wacker Innsbruck
FT
4 - 0
(2-0)
Mattersburg
- Thống kê Wacker Innsbruck đấu với Mattersburg
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Wacker Innsbruck gặp Mattersburg
Wacker Innsbruck
40%
Hòa
0%
Mattersburg
60%
| 25/05 | Wacker Innsbruck | 4 - 0 | Mattersburg |
| 20/04 | Mattersburg | 3 - 1 | Wacker Innsbruck |
| 03/03 | Wacker Innsbruck | 0 - 1 | Mattersburg |
| 30/09 | Mattersburg | 2 - 1 | Wacker Innsbruck |
| 18/04 | Wacker Innsbruck | 1 - 0 | Mattersburg |
- PHONG ĐỘ WACKER INNSBRUCK
| 04/07 | Wacker Innsbruck | 2 - 1 | Jablonec |
| 14/11 | Grasshoppers | 5 - 2 | Wacker Innsbruck |
| 06/07 | Wacker Innsbruck | 0 - 7 | Jablonec |
| 17/11 | St. Gallen | 6 - 1 | Wacker Innsbruck |
| 22/05 | Wacker Innsbruck | 3 - 0 | Dornbirn |
- PHONG ĐỘ MATTERSBURG1
| 04/07 | Austria Wien | 1 - 0 | Mattersburg |
| 01/07 | Mattersburg | 4 - 1 | WSG Swarovski Tirol |
| 27/06 | Mattersburg | 1 - 2 | Admira |
| 23/06 | SCR Altach | 1 - 1 | Mattersburg |
| 20/06 | Mattersburg | 2 - 0 | St.Polten |
Nhận định, soi kèo Wacker Innsbruck vs Mattersburg
Châu Á: -0.93*0 : 1*0.83
MAT thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên WACK khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WACK
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.95
3/5 trận gần đây của WACK có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wacker Innsbruck gặp Mattersburg
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sturm Graz | 22 | 12 | 2 | 8 | 33 | 26 | 38 |
| 2. | RB Salzburg | 22 | 10 | 7 | 5 | 42 | 26 | 37 |
| 3. | Lask | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 30 | 37 |
| 4. | Austria Wien | 22 | 11 | 3 | 8 | 34 | 30 | 36 |
| 5. | Hartberg | 22 | 8 | 9 | 5 | 29 | 24 | 33 |
| 6. | Rapid Wien | 22 | 9 | 6 | 7 | 26 | 25 | 33 |
| 7. | WSG Tirol | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 30 | 31 |
| 8. | SCR Altach | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | 29 |
| 9. | SV Ried | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | 28 |
| 10. | Wolfsberger AC | 22 | 7 | 5 | 10 | 31 | 32 | 26 |
| 11. | Grazer AK | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | 20 |
| 12. | Blau Weiss Linz | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 36 | 15 |
BÌNH LUẬN:

