Số liệu thống kê, nhận định WELLINGTON PHOENIX gặp WS WANDERERS
VĐQG Australia, vòng 25
Wellington Phoenix
Ben Waine (22')
FT
1 - 0
(1-0)
WS Wanderers
- Diễn biến trận đấu Wellington Phoenix vs WS Wanderers trực tiếp
-
45+1'
Ramy Najjarine
-
Nicholas Pennington
38'
-
Ben Waine
22'
-
13'
Keanu Baccus
- Thống kê Wellington Phoenix đấu với WS Wanderers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Wellington Phoenix
-
20Oliver Sail
- Đội hình dự bị:
Đội hình WS Wanderers
-
1Daniel Margush
-
15Tomislav Mrcela
-
22Johnny Koutroumbis
-
3Adama Traoré
-
13Tate Russell
-
5Jack Rodwell
-
17Keanu Baccus
-
8Steven Ugarkovic
-
36Alessandro Lopane
-
14James Troisi
-
7Ramy Najjarine
- Đội hình dự bị:
-
32Jarrod Carluccio
-
10Tomer Hemed
-
11Keijiro Ogawa
-
20Tomás Mejías
-
2Ziggy Gordon
-
6Tass Mourdoukoutas
-
29Terry Antonis
Số liệu đối đầu Wellington Phoenix gặp WS Wanderers
Wellington Phoenix
20%
Hòa
40%
WS Wanderers
40%
| 29/03 | Wellington Phoenix | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 22/12 | WS Wanderers | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 23/12 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | WS Wanderers |
| 22/10 | WS Wanderers | 0 - 0 | Wellington Phoenix |
| 21/04 | WS Wanderers | 4 - 0 | Wellington Phoenix |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX
- PHONG ĐỘ WS WANDERERS1
| 10/01 | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 01/01 | WS Wanderers | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 27/12 | Adelaide Utd | 3 - 2 | WS Wanderers |
| 19/12 | WS Wanderers | 0 - 2 | Auckland FC |
| 13/12 | WS Wanderers | 0 - 0 | Brisbane Roar |
Nhận định, soi kèo Wellington Phoenix vs WS Wanderers
Châu Á: -0.98*0 : 1/4*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WSYD khi thắng 14/26 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WSYD
Tài xỉu: 0.88*2 3/4*1.00
4/5 trận gần đây của WPHO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WSYD cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wellington Phoenix gặp WS Wanderers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 11 | 24 |
| 2. | Sydney FC | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 7 | 22 |
| 3. | Macarthur FC | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | 19 |
| 4. | Newcastle Jets | 12 | 6 | 0 | 6 | 24 | 23 | 18 |
| 5. | Brisbane Roar | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 6. | Melbourne City | 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 11 | 17 |
| 7. | Melb. Victory | 12 | 5 | 2 | 5 | 15 | 16 | 17 |
| 8. | Adelaide Utd | 12 | 5 | 1 | 6 | 18 | 19 | 16 |
| 9. | Perth Glory | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 16 | 16 |
| 10. | Wellington Phoenix | 12 | 4 | 3 | 5 | 19 | 22 | 15 |
| 11. | WS Wanderers | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 14 | 12 |
| 12. | Central Coast | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 20 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

