Số liệu thống kê, nhận định WS WANDERERS gặp WELLINGTON PHOENIX
VĐQG Australia, vòng 9
WS Wanderers
FT
4 - 1
(2-0)
Wellington Phoenix
- Thống kê WS Wanderers đấu với Wellington Phoenix
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu WS Wanderers gặp Wellington Phoenix
WS Wanderers
40%
Hòa
40%
Wellington Phoenix
20%
| 29/03 | Wellington Phoenix | 2 - 2 | WS Wanderers |
| 22/12 | WS Wanderers | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 23/12 | Wellington Phoenix | 2 - 0 | WS Wanderers |
| 22/10 | WS Wanderers | 0 - 0 | Wellington Phoenix |
| 21/04 | WS Wanderers | 4 - 0 | Wellington Phoenix |
- PHONG ĐỘ WS WANDERERS
| 10/01 | Melb. Victory | 0 - 1 | WS Wanderers |
| 01/01 | WS Wanderers | 0 - 1 | Macarthur FC |
| 27/12 | Adelaide Utd | 3 - 2 | WS Wanderers |
| 19/12 | WS Wanderers | 0 - 2 | Auckland FC |
| 13/12 | WS Wanderers | 0 - 0 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX1
Nhận định, soi kèo WS Wanderers vs Wellington Phoenix
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên WSYD khi thắng 15/27 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: WSYD
Tài xỉu: 0.90*2 3/4*0.98
4/5 trận gần đây của WSYD có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WPHO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng WS Wanderers gặp Wellington Phoenix
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 11 | 24 |
| 2. | Sydney FC | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 7 | 22 |
| 3. | Macarthur FC | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 17 | 19 |
| 4. | Newcastle Jets | 12 | 6 | 0 | 6 | 24 | 23 | 18 |
| 5. | Brisbane Roar | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 6. | Melbourne City | 13 | 4 | 5 | 4 | 12 | 11 | 17 |
| 7. | Melb. Victory | 12 | 5 | 2 | 5 | 15 | 16 | 17 |
| 8. | Adelaide Utd | 12 | 5 | 1 | 6 | 18 | 19 | 16 |
| 9. | Perth Glory | 12 | 5 | 1 | 6 | 15 | 16 | 16 |
| 10. | Wellington Phoenix | 12 | 4 | 3 | 5 | 19 | 22 | 15 |
| 11. | WS Wanderers | 12 | 3 | 3 | 6 | 9 | 14 | 12 |
| 12. | Central Coast | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 20 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

